redeposition

redeposition

The geologist observed the redeposition of sediment in the river delta.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tái lắng đọng: "redeposition" chỉ quá trình một chất hoặc vật chất bị di chuyển từ một lớp trầm tích này lắng đọng lạimột lớp trầm tích khác. Quá trình này thường xảy ra trong tự nhiên (như trong địa chất, thủy văn) hoặc trong các ngành khoa học vật liệu.

dụ sử dụng
  • (Sự tái lắng đọng của các hạt đất đã làm thay đổi hình dạng bờ sông.)
  • (Trong địa chất, sự tái lắng đọng thường xảy ra sau khi xói mòn di chuyển trầm tích đến một vị trí mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "redeposition process": quá trình tái lắng đọng, thường được dùng trong bối cảnh khoa học để mô tả chế hình thành đá trầm tích.

    • The redeposition process is crucial for understanding sedimentary rock formation. (Quá trình tái lắng đọng rất quan trọng để hiểu về sự hình thành đá trầm tích.)
  • "chemical redeposition": sự tái lắng đọng hóa học, áp dụng trong hóa học hoặc công nghệ vật liệu khi các chất hóa học lắng đọng lại sau khi bị hòa tan.

    • Chemical redeposition can affect the purity of the final product. (Sự tái lắng đọng hóa học có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết của sản phẩm cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Redeposit (động từ): tái lắng đọng, hành động lắng đọng lại.

    • The river will redeposit the sand downstream. (Con sông sẽ tái lắng đọng cáthạ lưu.)
  • Deposition (danh từ): sự lắng đọng (quá trình ban đầu, không phải tái lặp).

    • Deposition of sediment forms new layers over time. (Sự lắng đọng trầm tích hình thành các lớp mới theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Re-sedimentation: sự tái trầm tích (thường dùng trong địa chất, đồng nghĩa chính xác).
  • Reaccumulation: sự tái tích tụ (nhấn mạnh vào việc tích lũy lại vật chất).
Các cụm từ liên quan
  • "to undergo redeposition": trải qua quá trình tái lắng đọng.

    • The particles underwent redeposition after being transported by water. (Các hạt đã trải qua quá trình tái lắng đọng sau khi được nước vận chuyển.)
  • "redeposition rate": tốc độ tái lắng đọng.

    • Scientists measured the redeposition rate to predict soil loss. (Các nhà khoa học đã đo tốc độ tái lắng đọng để dự đoán sự mất đất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "redeposition" đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.

Từ chứa "redeposition"