redescendre

nội động từ
  1. lại xuống, trở xuống
    • La marée redescend
      thủy triều lại xuống
    • Il monta dans sa chambre et redescendit
      anh ta lên phòng (trên gác) rồi trở xuống
ngoại động từ
  1. lại xuống
    • Redescendre l'escalier
      lại xuống cầu thang
  2. lại hạ xuống
    • Redescendre un tableau
      lại hạ bức tranh xuống