redescendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lại xuống, trở xuống: Di chuyển từ một vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn một lần nữa, hoặc quay trở lại vị trí dưới sau khi đã lên.
- Hạ xuống, giảm xuống (mức độ): Trở lại mức thấp hơn sau khi đã tăng lên.
Ngoại động từ:
- Lại xuống (một thứ gì đó): Hành động di chuyển xuống một lần nữa trên một con đường, cầu thang, v.v.
- Lại hạ xuống, lại mang xuống: Hành động đưa một vật hoặc người từ trên cao xuống thấp một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Attends-moi, je redescends dans une minute ! (Đợi tôi với, tôi sẽ xuống lại ngay!)
- La fièvre du patient a enfin redescendu. (Cơn sốt của bệnh nhân cuối cùng cũng đã hạ xuống.)
- Il est monté chercher ses clés et il va redescendre. (Anh ấy đã lên lấy chìa khóa và sẽ xuống lại.)
Ngoại động từ:
- Elle a redescendu l'escalier quatre à quatre. (Cô ấy lại xuống cầu thang bốn bậc một.)
- Peux-tu redescendre cette valise ? Je l'ai montée par erreur. (Cậu có thể mang lại cái vali này xuống được không? Tớ đã mang nó lên nhầm.)
- Nous devons redescendre le canapé au rez-de-chaussée. (Chúng tôi phải khiêng lại cái ghế sofa xuống tầng trệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Redescendre sur terre": Trở về với thực tế, không còn mơ mộng viển vông nữa.
- Après ses grands projets, il est temps pour lui de redescendre sur terre. (Sau những dự án lớn của mình, đã đến lúc anh ta phải trở về với thực tế.)
"Redescendre en flèche": Giảm mạnh, tụt xuống nhanh chóng (thường dùng cho giá cả, tỷ lệ, nhiệt độ).
- Les températures vont redescendre en flèche ce week-end. (Nhiệt độ sẽ giảm mạnh vào cuối tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Descendre (v): Xuống. (Đây là động từ gốc, không có tiền tố "re-" chỉ hành động lặp lại).
- Remonter (v): Lại lên, trở lên. (Từ trái nghĩa với "redescendre").
- La redescente (n): Sự xuống lại, sự trở xuống (danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Retomber (rơi xuống lại), baisser (hạ xuống, giảm).
- Ngoại động từ: Rapporter (mang xuống lại), ramener (đưa xuống lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lưu ý: Tiếng Pháp không có khái niệm "phrasal verb" giống tiếng Anh. Các cụm động từ thường được hình thành với giới từ. - Redescendre de : Xuống từ (phương tiện, vị trí). - Il vient de redescendre de voiture. (Anh ấy vừa xuống xe.) - Redescendre à : Xuống đến, giảm xuống mức. - Le prix est redescendu à 50 euros. (Giá đã giảm xuống còn 50 euro.)
Thành ngữ liên quan
- Redescendre dans la rue : Xuống đường trở lại (để biểu tình, sau một thời gian).
- Les manifestants menacent de redescendre dans la rue. (Những người biểu tình đe dọa sẽ xuống đường trở lại.)
nội động từ
- lại xuống, trở xuống
- La marée redescendthủy triều lại xuống
- Il monta dans sa chambre et redescenditanh ta lên phòng (trên gác) rồi trở xuống
ngoại động từ
- lại xuống
- Redescendre l'escalierlại xuống cầu thang
- lại hạ xuống
- Redescendre un tableaulại hạ bức tranh xuống