redevance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoản tiền trả định kỳ: Một khoản tiền phải thanh toán theo chu kỳ (hàng tháng, hàng quý, hàng năm) để sử dụng một dịch vụ, một tài sản hoặc một quyền lợi nào đó.
- Tiền thuê (dịch vụ): Khoản tiền phải trả để được sử dụng một dịch vụ cụ thể, thường là của các công ty độc quyền hoặc nhà nước.
- Thuế, tô: Một loại phí hoặc nghĩa vụ tài chính, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử như các khoản tô phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La redevance audiovisuelle est obligatoire pour les téléspectateurs. (Khoản thuế truyền hình là bắt buộc đối với người xem truyền hình.)
- Nous payons une redevance mensuelle pour l'utilisation de la piscine commune. (Chúng tôi trả một khoản tiền định kỳ hàng tháng để sử dụng bể bơi chung.)
- Le propriétaire perçoit une redevance pour l'exploitation de la carrière. (Chủ đất nhận một khoản tiền thuê cho việc khai thác mỏ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être assujetti à une redevance": Phải chịu một khoản phí định kỳ.
- Les entreprises sont assujetties à une redevance pour l'évacuation des déchets. (Các doanh nghiệp phải chịu một khoản phí định kỳ cho việc thu gom rác thải.)
"Redevance fixe/variable": Khoản tiền định kỳ cố định/biến đổi.
- Le contrat prévoit une redevance fixe et une redevance variable sur les ventes. (Hợp đồng quy định một khoản tiền cố định và một khoản tiền biến đổi dựa trên doanh số bán hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Redevable (adj): Có nghĩa vụ phải trả một khoản tiền định kỳ.
- L'utilisateur est redevable de cette somme. (Người sử dụng có nghĩa vụ phải trả khoản tiền này.)
Redevance thường được dùng trong các cụm từ cố định chỉ các loại phí cụ thể (xem mục "Thành ngữ liên quan").
Từ đồng nghĩa
- Abonnement (n.m): Tiền đăng ký, tiền thuê bao (thường cho dịch vụ trong một khoảng thời gian).
- Loyer (n.m): Tiền thuê (nhà, đất).
- Taxe (n.f): Thuế (nghĩa rộng hơn, thường là nghĩa vụ với nhà nước).
- Droit (n.m): Lệ phí (ví dụ: droit d'entrée - phí vào cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Redevance audiovisuelle: Thuế truyền hình (một loại thuế/phí ở một số nước để tài trợ cho đài truyền hình công cộng).
- Redevance d'auteur: Tiền bản quyền tác giả (khoản tiền trả định kỳ cho tác giả).
- Redevance minière: Tiền thuê mỏ (khoản tiền trả cho việc khai thác tài nguyên khoáng sản).
- Redevance téléphonique: Cước thuê bao điện thoại (phần cố định trong hóa đơn điện thoại).
- Redevance domaniale: Tiền thuê đất công (khoản tiền trả cho việc sử dụng tài sản thuộc về nhà nước).
danh từ giống cái
- tiền trả định kỳ
- Payer une redevancetrả tiền định kỳ
- tiền thuê
- Redevance téléphoniquetiền thuê dây nói
- thuế; tô
- Redevances féodalestô phong kiến