redevenir

Học thuật
Thân thiện
redevenir

Il a décidé de redevenir étudiant après plusieurs années de travail.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trở lại là, lại thành ra: Diễn tả hành động quay trở lại một trạng thái, tình trạng, địa vị hoặc bản chất trước đó người hoặc vật đã từng .
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il espère redevenir champion l'année prochaine. (Anh ấy hy vọng sẽ trở lạinhà vô địch vào năm tới.)
    • Après la pluie, le ciel est redevenu bleu. (Sau cơn mưa, bầu trời đã trở lại màu xanh.)
    • Elle a décidé de redevenir végétarienne. ( ấy đã quyết định trở lạingười ăn chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redevenir + tính từ": Diễn tả việc trở lại mang một đặc tính nào đó.

    • Il faut redevenir prudent dans cette situation. (Cần phải trở nên thận trọng lại trong tình huống này.)
  • "Redevenir + mạo từ + danh từ": Diễn tả việc trở lại một vai trò, danh phận cụ thể.

    • Redevenir le leader de l'équipe lui a demandé beaucoup d'efforts. (Việc trở lạingười lãnh đạo đội đã đòi hỏi anh ta rất nhiều nỗ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Devenir (v): trở nên, trở thành (chỉ sự thay đổi nói chung, không nhất thiếtquay lại trạng thái ).
  • Revenir (v): trở về, quay lại (thường chỉ sự di chuyển về một địa điểm hoặc quay lại một chủ đề).
Từ đồng nghĩa
  • Retourner à l'état de: quay trở về tình trạng của.
  • Se remettre à être: bắt đầu lại là.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
  • Redevenirmột động từ bất quy tắc, thuộc nhóm động từ "venir". được chia tương tự như "venir".
  • Thì quá khứ phổ biến: -> (tôi đã trở lại là).
redevenir

Il a décidé de redevenir étudiant après plusieurs années de travail.

nội động từ
  1. trở lại là, lại thành ra
    • Redevenir étudiant
      trở lạisinh viên

Từ có nhắc đến "redevenir"