redevenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trở lại là, lại thành ra: Diễn tả hành động quay trở lại một trạng thái, tình trạng, địa vị hoặc bản chất trước đó mà người hoặc vật đã từng có.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il espère redevenir champion l'année prochaine. (Anh ấy hy vọng sẽ trở lại là nhà vô địch vào năm tới.)
- Après la pluie, le ciel est redevenu bleu. (Sau cơn mưa, bầu trời đã trở lại màu xanh.)
- Elle a décidé de redevenir végétarienne. (Cô ấy đã quyết định trở lại là người ăn chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Redevenir + tính từ": Diễn tả việc trở lại mang một đặc tính nào đó.
- Il faut redevenir prudent dans cette situation. (Cần phải trở nên thận trọng lại trong tình huống này.)
"Redevenir + mạo từ + danh từ": Diễn tả việc trở lại một vai trò, danh phận cụ thể.
- Redevenir le leader de l'équipe lui a demandé beaucoup d'efforts. (Việc trở lại là người lãnh đạo đội đã đòi hỏi anh ta rất nhiều nỗ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Devenir (v): trở nên, trở thành (chỉ sự thay đổi nói chung, không nhất thiết là quay lại trạng thái cũ).
- Revenir (v): trở về, quay lại (thường chỉ sự di chuyển về một địa điểm hoặc quay lại một chủ đề).
Từ đồng nghĩa
- Retourner à l'état de: quay trở về tình trạng của.
- Se remettre à être: bắt đầu lại là.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
- Redevenir là một động từ bất quy tắc, thuộc nhóm động từ "venir". Nó được chia tương tự như "venir".
- Thì quá khứ phổ biến: -> (tôi đã trở lại là).
nội động từ
- trở lại là, lại thành ra
- Redevenir étudianttrở lại là sinh viên