redingote
/'rediɳ,gout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo khoác ngoài dài của phụ nữ: Một loại áo khoác dài, thường xẻ tà, được phụ nữ mặc bên ngoài váy hoặc trang phục khác, phổ biến từ thế kỷ 18 đến thế kỷ 19.
- Áo choàng dài có khuy cài: Một dạng áo choàng hoặc áo khoác dài, thường được cài cúc phía trước, có nguồn gốc từ trang phục nam giới và sau đó được cách điệu cho phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle portait une élégante redingote en laine sur sa robe. (Cô ấy mặc một chiếc áo rơ-đanh-gôt bằng len thanh lịch bên ngoài chiếc váy của mình.)
- La redingote était un vêtement typique de la mode du XIXe siècle. (Áo rơ-đanh-gôt là một trang phục điển hình của thời trang thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redingote à la française": Áo rơ-đanh-gôt kiểu Pháp, thường chỉ những kiểu dáng đặc trưng, cầu kỳ của Pháp.
- Ce tableau montre une dame de la cour en redingote à la française. (Bức tranh này cho thấy một quý bà trong triều đình mặc áo rơ-đanh-gôt kiểu Pháp.)
- "Redingote d'homme": Áo rơ-đanh-gôt nam, là nguồn gốc của loại trang phục này, thường là áo khoác dài dành cho nam giới khi cưỡi ngựa.
- Le redingote d'homme du XVIIIe siècle était souvent en tissu épais. (Áo rơ-đanh-gôt nam thế kỷ 18 thường được may bằng vải dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Manteau (danh từ giống đực): Áo choàng, áo khoác ngoài (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Paletot (danh từ giống đực): Một loại áo khoác ngoài khác, thường ngắn hơn và ít trang trọng hơn so với .
- Frac (danh từ giống đực): Áo đuôi tôm, một loại áo khoác lễ phục nam, có liên hệ về mặt lịch sử với sự phát triển của .
Từ đồng nghĩa
- Manteau long: Áo choàng dài.
- Houppelande (từ cổ): Áo choàng rộng và dài, tiền thân của nhiều loại áo khoác.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "redingote" trong tiếng Pháp hiện đại. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen, liên quan đến trang phục và thời trang cổ.)
danh từ giống cái
- áo rơđanhgôt