rediscount

/'ri:'diskaunt/
Học thuật
Thân thiện
rediscount

A bank manager decides to rediscount a customer's promissory note.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiết khấu lại: Hành động của một ngân hàng trung ương hoặc tổ chức tài chính mua lại một chứng từ thương mại (như hối phiếu, kỳ phiếu) đã được một ngân hàng khác chiết khấu trước đó. Đây một công cụ để cung cấp thanh khoản cho hệ thống ngân hàng.
    • Tái chiết khấu: Một thuật ngữ chuyên ngành tài chính ngân hàng, chỉ việc thực hiện nghiệp vụ chiết khấu lần thứ hai đối với một công cụ nợ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The central bank may rediscount eligible bills to provide liquidity to commercial banks. (Ngân hàng trung ương có thể chiết khấu lại các hối phiếu đủ điều kiện để cung cấp thanh khoản cho các ngân hàng thương mại.)
    • During the financial crisis, the facility to rediscount commercial paper was crucial. (Trong cuộc khủng hoảng tài chính, chế tái chiết khấu thương phiếu cùng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rediscount rate": Lãi suất tái chiết khấu, lãi suất ngân hàng trung ương áp dụng khi chiết khấu lại các chứng từ cho các ngân hàng thành viên. Đây một công cụ chính sách tiền tệ quan trọng.
    • The central bank lowered the rediscount rate to stimulate lending. (Ngân hàng trung ương đã hạ lãi suất tái chiết khấu để kích thích cho vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rediscountable (adj): Có thể chiết khấu lại.
    • Only high-quality, short-term bills are rediscountable at the central bank. (Chỉ những hối phiếu ngắn hạn chất lượng cao mới có thể được chiết khấu lại tại ngân hàng trung ương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tái cấp vốn: Cung cấp vốn lại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các công cụ khác ngoài chiết khấu lại).
  • Tái chiết khấu: (Cách gọi khác của "chiết khấu lại").
Từ trái nghĩa
  • Discount (v): Chiết khấu (lần đầu).
rediscount

A bank manager decides to rediscount a customer's promissory note.

ngoại động từ
  1. trừ một lần nữa, chiết khấu một lần nữa