rediscover

/'ri:dis'kʌvə/
Học thuật
Thân thiện
rediscover

I rediscovered my favorite childhood book in the attic.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tìm ra lại, phát hiện lại: Hành động khám phá lại một điều đó đã từng biết, từng hoặc từng trải nghiệm, nhưng đã bị lãng quên hoặc không còn chú ý đến trong một thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • While cleaning the attic, I rediscovered my old photo albums. (Khi dọn dẹp gác mái, tôi đã tìm ra lại những cuốn album ảnh của mình.)
    • After years of eating out, she rediscovered the joy of cooking at home. (Sau nhiều năm ăn ngoài, ấy đã phát hiện lại niềm vui nấu ăn tại nhà.)
    • The city is encouraging tourists to rediscover its historic downtown area. (Thành phố đang khuyến khích du khách khám phá lại khu phố cổ lịch sử của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rediscover oneself": tìm lại chính mình, khám phá lại bản thân sau một quá trình thay đổi hoặc trải nghiệm.
    • After her trip, she felt she had rediscovered herself and her passions. (Sau chuyến đi, ấy cảm thấy mình đã tìm lại được chính mình những đam mê của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rediscovery (danh từ): sự tìm ra lại, sự khám phá lại.
    • The rediscovery of the ancient manuscript was a major historical event. (Việc tìm ra lại bản thảo cổ một sự kiện lịch sử quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Re-find: tìm thấy lại.
  • Recover: lấy lại, tìm lại (thường dùng cho vật bị mất hoặc trạng thái sức khỏe).
  • Reencounter: gặp lại, chạm trán lại.
Từ trái nghĩa
  • Forget: quên.
  • Lose: đánh mất.
  • Overlook: bỏ qua, không chú ý đến.
rediscover

I rediscovered my favorite childhood book in the attic.

ngoại động từ
  1. tìm ra lại, phát hiện lại