rediscovery

rediscovery

A scientist makes a rediscovery of a forgotten plant species in an old notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động khám phá lại: "rediscovery" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc tìm thấy lại một điều đó đã từng bị lãng quên, mất tích hoặc không còn được chú ý. nhấn mạnh sự trở lại của một khám phá sau một khoảng thời gian dài.
dụ sử dụng
  • (Việc khám phá lại thành phố bị mất một sự kiện khảo cổ lớn.)
  • (Việc ấy khám phá lại niềm đam mê hội họa đã mang lại niềm vui lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rediscovery of self": sự khám phá lại bản thân, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc phát triển cá nhân.

    • After years of depression, his rediscovery of self was a turning point. (Sau nhiều năm trầm cảm, việc khám phá lại bản thân của anh ấy một bước ngoặt.)
  • "Rediscovery of ancient texts": sự tái phát hiện các văn bản cổ, thường trong giới học thuật.

    • The rediscovery of ancient texts shed new light on medieval history. (Việc khám phá lại các văn bản cổ đã làm sáng tỏ thêm về lịch sử thời Trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rediscover (động từ): khám phá lại.
    • She hopes to rediscover the joy of reading. ( ấy hy vọng khám phá lại niềm vui đọc sách.)
  • Discovery (danh từ): sự khám phá (không tiền tố "re-").
    • The discovery of penicillin changed medicine. (Việc khám phá ra penicillin đã thay đổi y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Revelation (sự tiết lộ, phát hiện bất ngờ): thường mang nghĩa mạnh hơn, chỉ điều mới mẻ hơn tìm lại .
  • Resurgence (sự hồi sinh, trỗi dậy): tập trung vào sự quay trở lại mạnh mẽ hơn hành động khám phá.
  • Reclamation (sự khai hoang, phục hồi): nhấn mạnh việc lấy lại thứ đã mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rediscover something: khám phá lại điều đó.
    • She rediscovered her love for hiking after a long break. ( ấy khám phá lại tình yêu với việc đi bộ đường dài sau một thời gian dài nghỉ ngơi.)
Thành ngữ liên quan
  • A rediscovery of old roots: sự khám phá lại cội nguồn .
    • Moving back to his hometown was a rediscovery of old roots. (Chuyển về quê một sự khám phá lại cội nguồn.)