rediscuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thảo luận lại, tranh luận lại: Hành động xem xét, bàn bạc hoặc tranh luận về một vấn đề, một quyết định đã có trước đó một lần nữa, thường với mục đích thay đổi hoặc làm rõ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les deux parties ont décidé de rediscuter le contrat. (Hai bên đã quyết định thảo luận lại hợp đồng.)
- Il faut rediscuter ce point avant de prendre une décision finale. (Cần phải tranh luận lại điểm này trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- Nous allons rediscuter de ce projet la semaine prochaine. (Chúng tôi sẽ thảo luận lại về dự án này vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rediscuter de quelque chose": Thảo luận lại về điều gì đó. Cấu trúc này rất phổ biến, sử dụng giới từ "de".
- Le comité a accepté de rediscuter de la proposition. (Ủy ban đã chấp nhận thảo luận lại đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Discussion (danh từ giống cái): cuộc thảo luận, tranh luận.
- Discuter (ngoại động từ): thảo luận, tranh luận (lần đầu).
- Rediscutable (tính từ): có thể thảo luận lại được.
Từ đồng nghĩa
- Revoir: xem xét lại, duyệt lại.
- Renégocier: đàm phán lại (thường dùng trong bối cảnh chính thức như hợp đồng).
- Réexaminer: kiểm tra lại, xem xét kỹ lưỡng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "rediscuter" ngoài cấu trúc với giới từ "de" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rediscuter".)
ngoại động từ
- thảo luận lại, tranh luận lại