redisposition
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tái bố trí, sự sắp xếp lại: "redisposition" chỉ hành động hoặc quá trình rút lui và phân phối lại các lực lượng (quân sự, nhân sự, tài nguyên) nhằm mục đích sử dụng chúng hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ chỉ huy quân sự đã ra lệnh tái bố trí quân đội để tăng cường phòng tuyến.)
- (Việc sắp xếp lại nhân viên của công ty đã dẫn đến năng suất được cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a strategic redisposition": sự tái bố trí chiến lược, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kinh doanh để chỉ việc điều chỉnh vị trí các nguồn lực nhằm đạt lợi thế cạnh tranh.
- The general planned a strategic redisposition of naval forces. (Vị tướng đã lên kế hoạch tái bố trí chiến lược các lực lượng hải quân.)
- "redisposition of resources": sự phân phối lại tài nguyên, nhấn mạnh việc thay đổi cách sử dụng các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài chính).
- The government announced a redisposition of resources to prioritize healthcare. (Chính phủ đã công bố việc phân phối lại tài nguyên để ưu tiên y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Redispose (động từ): tái bố trí, sắp xếp lại.
- They need to redispose the furniture in the room. (Họ cần sắp xếp lại đồ đạc trong phòng.)
- Disposition (danh từ): sự bố trí, sự sắp xếp (ban đầu).
- The disposition of the army was carefully planned. (Việc bố trí quân đội đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Reallocation: sự phân bổ lại (thường dùng cho tài nguyên, ngân sách).
- Reorganization: sự tổ chức lại (nhấn mạnh việc thay đổi cấu trúc).
- Redistribution: sự phân phối lại (thường dùng trong kinh tế, xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move around: di chuyển xung quanh, sắp xếp lại (thường dùng trong bối cảnh thân mật).
- We need to move around the furniture to create more space. (Chúng ta cần di chuyển đồ đạc xung quanh để tạo thêm không gian.)
- Set up again: thiết lập lại (một hệ thống hoặc đội hình).
- After the storm, they had to set up the camp again. (Sau cơn bão, họ phải thiết lập lại trại.)
Thành ngữ liên quan
- Change of guard: sự thay đổi người lãnh đạo hoặc lực lượng, mang ý nghĩa tương tự về sự tái bố trí nhân sự.
- The change of guard brought a redisposition of responsibilities. (Sự thay đổi người lãnh đạo đã mang lại sự tái bố trí trách nhiệm.)