predisposition

/'pri:,dispə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
predisposition

A child shows a predisposition for music by humming along to the radio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuynh hướng sẵn có, thiên hướng: Một xu hướng tự nhiên hoặc sẵn có để suy nghĩ, cảm nhận, cư xử hoặc phản ứng theo một cách cụ thể nào đó.
    • Tình trạng dễ mắc phải: Trong y học, chỉ trạng thái cơ thể dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc một bệnh cụ thể hơn bình thường, thường do yếu tố di truyền hoặc bẩm sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a natural predisposition to be kind and generous. ( ấy một khuynh hướng tự nhiên tốt bụng hào phóng.)
    • His family history shows a genetic predisposition to heart disease. (Tiền sử gia đình anh ấy cho thấy một tố chất di truyền dễ mắc bệnh tim.)
    • The judge must avoid any predisposition towards either side in the case. (Thẩm phán phải tránh bất kỳ sự thiên vị sẵn có nào đối với bên nào trong vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A predisposition to/towards something": Một khuynh hướng thiên về điều đó.

    • His early experiences created a predisposition towards distrust. (Những trải nghiệm thời thơ ấu của anh ta đã tạo ra một khuynh hướng thiên về sự nghi ngờ.)
  • "Innate predisposition": Thiên hướng bẩm sinh.

    • Some scientists believe there is an innate predisposition for language acquisition. (Một số nhà khoa học tin rằng một thiên hướng bẩm sinh cho việc tiếp thu ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Predispose (động từ): Làm cho ai đó khuynh hướng hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi điều .

    • His upbringing predisposed him to a life of public service. (Cách nuôi dạy đã khiến anh ấy khuynh hướng theo đuổi một cuộc đời phục vụ cộng đồng.)
  • Predisposed (tính từ): khuynh hướng sẵn.

    • He was predisposed to believe her story. (Anh ta đã sẵn khuynh hướng tin vào câu chuyện của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tendency (n): Xu hướng.
  • Inclination (n): Thiên hướng, khuynh hướng.
  • Proclivity (n): Khuynh hướng, thiên hướng (thường dùng cho điều không tốt).
  • Susceptibility (n): Tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm (với bệnh tật hoặc tác động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "predisposition".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "predisposition".)

predisposition

A child shows a predisposition for music by humming along to the radio.

danh từ
  1. tình trạng dễ thiên về, khuynh hướng thiên về
    • a predisposition to find fault
      khuynh hướng thiên về việc bắt bẻ tồi
  2. (y học) tố bẩm (dễ mắc bệnh )

Từ đồng nghĩa