redistil
/'ri:dis'til/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hóa học):
- Cất lại: Quá trình chưng cất một chất lỏng lần thứ hai hoặc nhiều lần để tinh chế nó thêm, thường nhằm mục đích tăng độ tinh khiết hoặc tách các thành phần cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The chemist needed to redistil the solvent to remove the final impurities. (Nhà hóa học cần phải cất lại dung môi để loại bỏ các tạp chất cuối cùng.)
- To obtain ultra-pure water, you must redistil it several times. (Để thu được nước siêu tinh khiết, bạn phải cất lại nó nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redistil" trong bối cảnh kỹ thuật: Thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học, ngành công nghiệp dược phẩm hoặc sản xuất rượu mạnh để mô tả một bước tinh chế quan trọng.
- The protocol requires you to redistil the collected fraction under reduced pressure. (Quy trình yêu cầu phải cất lại phần đã thu được dưới áp suất giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Redistillation (Danh từ): Sự cất lại, quá trình cất lại.
- Redistillation is a common technique in organic synthesis. (Sự cất lại là một kỹ thuật phổ biến trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Re-distill: Cất lại (cách viết khác có dấu gạch ngang).
- Rectify: Chưng cất lại để tinh chế (một từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "redistil".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "redistil".
ngoại động từ
- (hoá học) cất lại