redistribuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chia lại, phân phát lại, phân phối lại: Hành động phân chia hoặc phân phối một cái gì đó một lần nữa, theo một cách khác hoặc cho những người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã quyết định phân phối lại của cải.)
- (Sau khi có người chơi mới đến, cần phải chia lại bài.)
- (Giáo viên sẽ phát lại bài kiểm tra cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redistribuer les rôles": Phân chia lại vai trò, nhiệm vụ.
- Suite à la réorganisation, le directeur va redistribuer les rôles dans l'équipe. (Sau khi tái tổ chức, giám đốc sẽ phân chia lại vai trò trong nhóm.)
- "Redistribuer les tâches": Phân bổ lại công việc.
- Pour être plus efficace, nous devons redistribuer les tâches. (Để hiệu quả hơn, chúng ta cần phân bổ lại công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Redistribution (danh từ giống cái): Sự phân phối lại, sự chia lại.
- La redistribution des revenus est un objectif politique. (Việc phân phối lại thu nhập là một mục tiêu chính trị.)
- Distribuer (động từ): Phân phát, phân phối (hành động gốc, không có tiền tố "re-").
- Il va distribuer des flyers dans la rue. (Anh ấy sẽ phát tờ rơi trên phố.)
Từ đồng nghĩa
- Répartir: Phân bổ, chia ra.
- Allouer à nouveau: Cấp phát lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Hành động được thể hiện qua động từ chính và bổ ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Redistribuer les cartes: Nghĩa đen là "chia lại bài". Nghĩa bóng chỉ việc thay đổi hoàn toàn tình thế, tạo ra một sự sắp xếp hoặc cân bằng quyền lực mới.
- L'innovation technologique redistribue les cartes dans le secteur industriel. (Đổi mới công nghệ làm thay đổi cục diện trong ngành công nghiệp.)
ngoại động từ
- chia lại, phân phát lại, phân phối lại
- Redistribuer les carteschia lại bài