redistribution

/'ri:,distri'bju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
redistribution

La redistribution des terres a aidé de nombreuses familles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chia lại, sự phân phát lại, sự phân phối lại: Hành động phân chia lại một cái gì đó (như của cải, tài nguyên, đất đai) theo một cách khác, thường nhằm mục đích công bằng hơn hoặc theo một chính sách mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La redistribution des richesses est un objectif de cette politique. (Việc phân phối lại của cảimột mục tiêu của chính sách này.)
    • Ils ont discuté de la redistribution des ressources après la crise. (Họ đã thảo luận về việc phân phối lại tài nguyên sau cuộc khủng hoảng.)
    • La proposition concerne la redistribution des sièges au parlement. (Đề xuất liên quan đến việc phân chia lại các ghế trong nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redistribution des revenus": Phân phối lại thu nhập.

    • La redistribution des revenus par l'impôt est un mécanisme important. (Việc phân phối lại thu nhập thông qua thuếmột cơ chế quan trọng.)
  • "Redistribution du pouvoir": Phân chia lại quyền lực.

    • Le mouvement a exigé une redistribution du pouvoir politique. (Phong trào đã yêu cầu một sự phân chia lại quyền lực chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Redistribuer (động từ): Chia lại, phân phối lại.

    • Le gouvernement veut redistribuer les terres. (Chính phủ muốn phân chia lại đất đai.)
  • Redistributif, redistributive (tính từ): ( tính chất) phân phối lại.

    • Une mesure redistributive (Một biện pháp tính chất phân phối lại)
Từ đồng nghĩa
  • Répartition (danh từ giống cái): Sự phân chia, sự phân phối.
  • Nouvelle distribution (cụm danh từ): Sự phân phối mới.
Các cụm từ liên quan
  • Politique de redistribution (cụm danh từ): Chính sách phân phối lại.

    • Ils ont mis en place une politique de redistribution ambitieuse. (Họ đã thiết lập một chính sách phân phối lại đầy tham vọng.)
  • Effet de redistribution (cụm danh từ): Hiệu ứng phân phối lại.

    • Cette réforme aura un fort effet de redistribution. (Cuộc cải cách này sẽ có một hiệu ứng phân phối lại mạnh mẽ.)
redistribution

La redistribution des terres a aidé de nombreuses familles.

danh từ giống cái
  1. sự chia lại, sự phân phát lại, sự phân phối lại
    • Redistribution des terres
      sự chia lại ruộng đất