redondance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rườm rà (trong lời văn): Chỉ việc sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết để diễn đạt một ý, khiến cho câu văn, bài nói trở nên dài dòng, lặp đi lặp lại một cách vô ích.
- Lời rườm rà, đoạn rườm rà: Chỉ bản thân những từ ngữ, cụm từ hoặc đoạn văn thừa thãi, không mang lại thông tin mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Évitez la redondance dans vos écrits. (Hãy tránh sự rườm rà trong các bài viết của bạn.)
- Ce paragraphe est une redondance pure et simple. (Đoạn văn này đơn thuần chỉ là lời rườm rà.)
- Discours plein de redondances. (Bài diễn văn đầy lời rườm rà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la redondance": Rơi vào tình trạng rườm rà, diễn đạt một cách dài dòng không cần thiết.
- L'auteur tombe parfois dans la redondance. (Đôi khi tác giả rơi vào sự rườm rà.)
"Éliminer les redondances": Loại bỏ những phần thừa, làm cho văn bản súc tích hơn.
- La révision du texte vise à éliminer les redondances. (Việc sửa chữa văn bản nhằm loại bỏ những chỗ rườm rà.)
Biến thể và từ gần giống
- Redondant, redondante (tính từ): Có tính chất rườm rà, thừa.
- Une phrase redondante. (Một câu văn rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
- Pléonasme (danh từ giống đực): Phép thừa, cách nói thừa (một loại redondance cụ thể khi dùng hai từ đồng nghĩa cạnh nhau).
- Verbosité (danh từ giống cái): Tính dài dòng, nhiều lời.
- Périphrase inutile (cụm danh từ): Cách nói vòng vo không cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Concision (danh từ giống cái): Sự súc tích, ngắn gọn.
- Sobriété (danh từ giống cái) (trong văn phong): Sự giản dị, mộc mạc.
Lưu ý sử dụng
- Redondance thường được dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ một lỗi trong diễn đạt ngôn ngữ (viết hoặc nói) cần phải tránh.
- Trong các lĩnh vực khác như công nghệ thông tin hay kỹ thuật, redondance có thể mang nghĩa trung tính là "sự dự phòng", "sự dư thừa" (ví dụ: - sự dự phòng dữ liệu). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và văn phong thông thường, nghĩa "sự rườm rà" là phổ biến nhất.
danh từ giống cái
- sự rườm rà (trong lời văn)
- lời rườm rà, đoạn rườm rà
- Discours plein de redondancesbài diễn văn đầy lời rườm rà