redormir

Học thuật
Thân thiện
redormir

Il a bu une tisane pour pouvoir redormir.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lại ngủ, ngủ lại: Hành động tiếp tục ngủ hoặc bắt đầu ngủ lại sau khi đã tỉnh giấc một thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le bébé s'est réveillé puis a réussi à redormir. (Em bé thức dậy rồi lại ngủ tiếp được.)
    • Après avoir bu un verre d'eau, il a pu redormir paisiblement. (Sau khi uống một cốc nước, anh ấy có thể ngủ lại một cách yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rendormir": (dạng phản thân) tự mình ngủ lại.
    • Elle s'est rendormie rapidement après le bruit. ( ấy đã tự ngủ lại nhanh chóng sau tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rendormir (ngoại động từ): ru (ai đó) ngủ lại.
    • La mère a réussi à rendormir son enfant. (Người mẹ đã thành công trong việc ru đứa con mình ngủ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Se rendormir: ngủ lại (dạng phản thân, nhấn mạnh hành động tự thân).
  • Retomber dans le sommeil: rơi trở lại vào giấc ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
redormir

Il a bu une tisane pour pouvoir redormir.

nội động từ
  1. lại ngủ, ngủ lại