redouble
/ri'dʌbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm tăng gấp đôi; tăng cường mạnh mẽ: Hành động làm cho mức độ, cường độ hoặc số lượng của một cái gì đó trở nên lớn hơn rất nhiều, thường là gấp đôi hoặc hơn thế.
- Cố gắng, nỗ lực nhiều hơn nữa: Đặc biệt dùng để chỉ việc gia tăng đáng kể sự nỗ lực, cố gắng hoặc sự chú ý vào một việc gì đó.
Nội động từ:
- Trở nên gấp đôi; tăng lên mạnh mẽ: Tự thân trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc dữ dội hơn nhiều so với trước.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The team redoubled their efforts in the final minutes of the game. (Đội đã tăng cường nỗ lực trong những phút cuối của trận đấu.)
- We must redouble our vigilance against security threats. (Chúng ta phải tăng cường cảnh giác trước các mối đe dọa an ninh.)
Nội động từ:
- The wind redoubled, making it impossible to go outside. (Sức gió tăng lên gấp bội, khiến việc ra ngoài là không thể.)
- His enthusiasm redoubled after hearing the good news. (Sự nhiệt tình của anh ấy tăng lên gấp đôi sau khi nghe tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to redouble one's efforts": nỗ lực gấp đôi, cố gắng hơn nữa. Đây là cụm từ rất phổ biến.
- Facing failure, she redoubled her efforts to succeed. (Đối mặt với thất bại, cô ấy đã nỗ lực gấp đôi để thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Double (v): nhân đôi, tăng gấp đôi. "Redouble" thường mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh việc tăng cường một cái gì đó vốn đã tồn tại.
- Intensify (v): tăng cường, làm cho mạnh hơn. Từ đồng nghĩa gần, nhưng không nhất thiết hàm ý "gấp đôi".
- Increase (v): tăng lên. Từ chung chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Strengthen: củng cố, tăng cường.
- Reinforce: tăng cường, củng cố.
- Augment: làm tăng thêm.
- Amplify: khuếch đại, làm tăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "redouble" không có phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "redouble".)
ngoại động từ
- làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm
- to redouble one's effortscố gắng gấp đôi; cố gắng hơn nữa, nổ lực hơn nữa
nội động từ
- gấp đôi; to hơn, nhiều hơn, mạnh hơn (trước đây)