redoubler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Học lại, lưu ban: Hành động phải học lại một năm học hoặc một lớp học vì chưa đạt yêu cầu.
- Lót lại: Hành động thêm một lớp lót bên trong quần áo.
- Gia tăng, tăng cường: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh hơn, nhiều hơn hoặc dữ dội hơn.
- Lặp lại, nhắc lại (ngôn ngữ học): Hành động lặp lại một âm tiết.
Nội động từ:
- Gia tăng, mạnh lên: Tự thân trở nên mạnh hơn, dữ dội hơn hoặc nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- À cause de ses mauvais résultats, il doit redoubler sa classe. (Vì kết quả học tập kém, cậu ấy phải lưu ban.)
- Il fait très froid, je vais redoubler mon manteau. (Trời rất lạnh, tôi sẽ lót lại áo khoác của mình.)
- Pour réussir, il faut redoubler ses efforts. (Để thành công, cần phải gia tăng nỗ lực.)
- Dans certains dialectes, on redouble la syllabe pour insister. (Trong một số phương ngữ, người ta lặp lại âm tiết để nhấn mạnh.)
Nội động từ:
- Le vent redouble, il vaut mieux rentrer. (Gió mạnh lên, tốt hơn hết là nên về nhà.)
- Face au danger, elle redouble de prudence. (Trước nguy hiểm, cô ấy gia tăng sự thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redoubler de" + danh từ trừu tượng: Thể hiện sự gia tăng đáng kể một phẩm chất, thái độ hoặc cảm xúc.
- Il redouble de gentillesse avec ses nouveaux voisins. (Anh ấy gia tăng sự tử tế với những người hàng xóm mới.)
- "Redoubler d'ardeur": Gia tăng nhiệt huyết, sự hăng hái.
- L'équipe a redoublé d'ardeur après l'encouragement de l'entraîneur. (Đội đã gia tăng nhiệt huyết sau lời động viên của huấn luyện viên.)
Biến thể và từ liên quan
- Redoublement (danh từ giống đực): Sự lưu ban; sự gia tăng; sự lặp lại.
- Le redoublement d'une année scolaire est parfois nécessaire. (Việc lưu ban một năm học đôi khi là cần thiết.)
- Redoublant/Redoublante (danh từ): Học sinh lưu ban.
- Il est redoublant en classe de seconde. (Cậu ấy là học sinh lưu ban ở lớp 10.)
Từ đồng nghĩa
- Recommencer: Bắt đầu lại (nghĩa "học lại").
- Renforcer: Củng cố, tăng cường (nghĩa "gia tăng").
- Répéter: Lặp lại (nghĩa "lặp lại âm tiết").
Thành ngữ liên quan
- Redoubler de vigilance: Gia tăng, tăng cường sự cảnh giác.
- En période de fêtes, la police redouble de vigilance. (Vào dịp lễ hội, cảnh sát gia tăng sự cảnh giác.)
- Redoubler d'efforts: Gia tăng, tăng gấp đôi nỗ lực.
- Pour finir à temps, nous devons redoubler d'efforts. (Để hoàn thành đúng hạn, chúng tôi phải gia tăng nỗ lực.)
ngoại động từ
- láy lặp
- Redoubler une syllabe(ngôn ngữ học) láy âm (tiết)
- học lại, lưu
- Redoubler une classelưu lớp
- lót lại
- Redoubler un manteaulót lại áo khoác
- gia tăng
- Redoubler ses effortsgia tăng cố gắng
nội động từ
- gia tăng; mạnh lên
- La tempête redoublecơn bão mạnh lên
- Redoubler d'attentiongia tăng chú ý