redoubler

Học thuật
Thân thiện
redoubler

L'élève doit redoubler sa classe de français.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Học lại, lưu ban: Hành động phải học lại một năm học hoặc một lớp học chưa đạt yêu cầu.
    • Lót lại: Hành động thêm một lớp lót bên trong quần áo.
    • Gia tăng, tăng cường: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh hơn, nhiều hơn hoặc dữ dội hơn.
    • Lặp lại, nhắc lại (ngôn ngữ học): Hành động lặp lại một âm tiết.
  2. Nội động từ:

    • Gia tăng, mạnh lên: Tự thân trở nên mạnh hơn, dữ dội hơn hoặc nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • À cause de ses mauvais résultats, il doit redoubler sa classe. ( kết quả học tập kém, cậu ấy phải lưu ban.)
    • Il fait très froid, je vais redoubler mon manteau. (Trời rất lạnh, tôi sẽ lót lại áo khoác của mình.)
    • Pour réussir, il faut redoubler ses efforts. (Để thành công, cần phải gia tăng nỗ lực.)
    • Dans certains dialectes, on redouble la syllabe pour insister. (Trong một số phương ngữ, người ta lặp lại âm tiết để nhấn mạnh.)
  • Nội động từ:

    • Le vent redouble, il vaut mieux rentrer. (Gió mạnh lên, tốt hơn hếtnên về nhà.)
    • Face au danger, elle redouble de prudence. (Trước nguy hiểm, ấy gia tăng sự thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redoubler de" + danh từ trừu tượng: Thể hiện sự gia tăng đáng kể một phẩm chất, thái độ hoặc cảm xúc.
    • Il redouble de gentillesse avec ses nouveaux voisins. (Anh ấy gia tăng sự tử tế với những người hàng xóm mới.)
  • "Redoubler d'ardeur": Gia tăng nhiệt huyết, sự hăng hái.
    • L'équipe a redoublé d'ardeur après l'encouragement de l'entraîneur. (Đội đã gia tăng nhiệt huyết sau lời động viên của huấn luyện viên.)
Biến thể từ liên quan
  • Redoublement (danh từ giống đực): Sự lưu ban; sự gia tăng; sự lặp lại.
    • Le redoublement d'une année scolaire est parfois nécessaire. (Việc lưu ban một năm học đôi khicần thiết.)
  • Redoublant/Redoublante (danh từ): Học sinh lưu ban.
    • Il est redoublant en classe de seconde. (Cậu ấyhọc sinh lưu banlớp 10.)
Từ đồng nghĩa
  • Recommencer: Bắt đầu lại (nghĩa "học lại").
  • Renforcer: Củng cố, tăng cường (nghĩa "gia tăng").
  • Répéter: Lặp lại (nghĩa "lặp lại âm tiết").
Thành ngữ liên quan
  • Redoubler de vigilance: Gia tăng, tăng cường sự cảnh giác.
    • En période de fêtes, la police redouble de vigilance. (Vào dịp lễ hội, cảnh sát gia tăng sự cảnh giác.)
  • Redoubler d'efforts: Gia tăng, tăng gấp đôi nỗ lực.
    • Pour finir à temps, nous devons redoubler d'efforts. (Để hoàn thành đúng hạn, chúng tôi phải gia tăng nỗ lực.)
redoubler

L'élève doit redoubler sa classe de français.

ngoại động từ
  1. láy lặp
    • Redoubler une syllabe
      (ngôn ngữ học) láy âm (tiết)
  2. học lại, lưu
    • Redoubler une classe
      lưu lớp
  3. lót lại
    • Redoubler un manteau
      lót lại áo khoác
  4. gia tăng
    • Redoubler ses efforts
      gia tăng cố gắng
nội động từ
  1. gia tăng; mạnh lên
    • La tempête redouble
      cơn bão mạnh lên
    • Redoubler d'attention
      gia tăng chú ý

Từ chứa "redoubler"

Từ có nhắc đến "redoubler"