redox
A student observes a redox reaction in a beaker during a chemistry experiment.
Danh từ: - Phản ứng oxi hóa-khử: "Redox" là một thuật ngữ khoa học, viết tắt của "reduction-oxidation" (khử-oxi hóa), dùng để chỉ một loại phản ứng hóa học thuận nghịch, trong đó một phản ứng là quá trình oxi hóa và phản ứng ngược lại là quá trình khử.
- (Phản ứng oxi hóa-khử liên quan đến sự chuyển giao electron giữa hai chất.)
- (Trong pin, các quá trình oxi hóa-khử tạo ra năng lượng điện.)
"Redox potential": thế oxi hóa-khử, một đại lượng đo khả năng của một chất nhận hoặc nhường electron.
- The redox potential of iron ions is important in biological systems. (Thế oxi hóa-khử của các ion sắt rất quan trọng trong hệ thống sinh học.)
"Redox couple": cặp oxi hóa-khử, gồm dạng oxi hóa và dạng khử của cùng một nguyên tố.
- Fe²⁺/Fe³⁺ is a common redox couple in chemistry. (Fe²⁺/Fe³⁺ là một cặp oxi hóa-khử phổ biến trong hóa học.)
Redox reaction (cụm danh từ): phản ứng oxi hóa-khử.
- A redox reaction always occurs with a change in oxidation states. (Một phản ứng oxi hóa-khử luôn xảy ra với sự thay đổi số oxi hóa.)
Redox-active (tính từ): có hoạt tính oxi hóa-khử.
- Redox-active compounds are used in energy storage devices. (Các hợp chất có hoạt tính oxi hóa-khử được sử dụng trong thiết bị lưu trữ năng lượng.)
- Oxidation-reduction reaction: phản ứng oxi hóa-khử (thuật ngữ đầy đủ).
- Electron transfer reaction: phản ứng chuyển giao electron (một cách gọi khác dựa trên cơ chế).
Không có cụm động từ liên quan, vì "redox" là danh từ kỹ thuật.
Không có thành ngữ liên quan, vì "redox" là thuật ngữ chuyên ngành.