redraft

redraft

The company prepared a redraft of the dishonored check.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản thảo lại, bản dự thảo lại: "redraft" chỉ một phiên bản sửa đổi, viết lại của một văn bản, tài liệu, hoặc kế hoạch đã trước đó.
    • Hối phiếu tái phát (tài chính): Trong lĩnh vực tài chính, "redraft" một hối phiếu mới được phát hành để thay thế một hối phiếu đã bị từ chối thanh toán, bao gồm cả các chi phí lệ phí phát sinh.
  2. Động từ:

    • Viết lại, soạn thảo lại: Hành động sửa đổi, chỉnh sửa, hoặc viết lại một văn bản, hợp đồng, hoặc tài liệu nào đó để cải thiện nội dung hoặc đáp ứng yêu cầu mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The committee reviewed the redraft of the proposal before the meeting. (Ủy ban đã xem xét bản thảo lại của đề xuất trước cuộc họp.)
    • The bank issued a redraft for the dishonored check. (Ngân hàng đã phát hành một hối phiếu tái phát cho tấm séc bị từ chối.)
  • Động từ:

    • We need to redraft the contract to include the new terms. (Chúng ta cần soạn thảo lại hợp đồng để bao gồm các điều khoản mới.)
    • The author decided to redraft the entire chapter for clarity. (Tác giả quyết định viết lại toàn bộ chương để rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit a redraft": nộp một bản thảo lại.

    • The lawyer submitted a redraft of the legal document to the court. (Luật sư đã nộp bản thảo lại của tài liệu pháp lên tòa án.)
  • "to call for a redraft": yêu cầu viết lại.

    • The editor called for a redraft of the article due to factual errors. (Biên tập viên yêu cầu viết lại bài báo do lỗi thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Redrafting (danh từ/động từ dạng hiện tại phân từ): hành động đang viết lại.
    • The redrafting process took several weeks. (Quá trình viết lại mất vài tuần.)
  • Redrafted (động từ quá khứ): đã được viết lại.
    • The redrafted version was approved. (Phiên bản đã viết lại đã được chấp thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Rewrite: viết lại, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc bài viết.
  • Revise: sửa đổi, chỉnh sửa (có thể không viết lại hoàn toàn).
  • Amend: sửa đổi (thường dùng cho văn bản pháp hoặc chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redraft into: viết lại thành (dạng khác).
    • They redrafted the report into a more concise format. (Họ đã viết lại báo cáo thành một định dạng ngắn gọn hơn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "redraft".

Từ gần giống