retrofit

retrofit

The building owner decided to retrofit the old factory with solar panels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động cải tạo, nâng cấp: "retrofit" chỉ việc thêm một bộ phận hoặc phụ kiện vào một thứ đó vốn không có khi được sản xuất lần đầu.
    • Bộ phận nâng cấp: "retrofit" cũng có nghĩa một thành phần hoặc phụ kiện được thêm vào một vật sau khi đã được chế tạo.
  2. Động từ:

    • Cải tạo, nâng cấp: Thay thế hoặc hiện đại hóa các bộ phận hoặc thiết bị bằng những cái mới hơn.
    • Lắp đặt thêm: Lắp đặt các bộ phận, thiết bị hoặc công nghệ mới vào một cấu trúc hoặc hệ thống hiện .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The court ordered a retrofit on all automobiles. (Tòa án đã ra lệnh cải tạo tất cả các xe ô tô.)
    • The company specializes in retrofits for older buildings. (Công ty này chuyên về các bộ phận nâng cấp cho các tòa nhà .)
  • Động từ:

    • The laboratory retrofitted to meet the safety codes. (Phòng thí nghiệm đã được cải tạo để đáp ứng các quy chuẩn an toàn.)
    • The mansion was retrofitted with modern plumbing. (Căn biệt thự đã được lắp đặt thêm hệ thống ống nước hiện đại.)
    • They car companies retrofitted all the old models with new carburetors. (Các công ty ô tô đã nâng cấp tất cả các mẫu xe bằng bộ chế hòa khí mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retrofit something with something": cải tạo hoặc lắp đặt thêm một thứ đó vào một vật.

    • They retrofitted the old factory with solar panels. (Họ đã lắp đặt thêm các tấm pin mặt trời vào nhà máy .)
  • "retrofit project": dự án cải tạo.

    • The retrofit project took six months to complete. (Dự án cải tạo đã mất sáu tháng để hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrofitting (danh từ): quá trình cải tạo.

    • Retrofitting is essential for improving energy efficiency. (Quá trình cải tạo cần thiết để cải thiện hiệu quả năng lượng.)
  • Retrofitted (tính từ): đã được cải tạo.

    • The retrofitted building is now earthquake-resistant. (Tòa nhà đã được cải tạo hiện khả năng chống động đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Upgrade: nâng cấp (thường dùng cho phần mềm hoặc thiết bị).
  • Modernize: hiện đại hóa (nhấn mạnh vào việc làm cho phù hợp với thời đại).
  • Renovate: cải tạo (thường dùng cho nhà cửa hoặc công trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Retrofit into: cải tạo để phù hợp với.
    • They retrofitted the old warehouse into a modern office. (Họ đã cải tạo nhà kho thành một văn phòng hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "retrofit". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: (cải tạo quá khứ) – một cách nói ẩn dụ về việc điều chỉnh lịch sử hoặc ký ức.

Từ gần giống