redressement

danh từ giống đực
  1. sự dựng đứng lại
  2. sự lại đứng lên
  3. sự uốn nắn, sự nắn
    • Redressement d'un courant
      sự nắn dòng điện
  4. sự phục hưng
    • Redressement de l'économie
      sự phục hưng kinh tế
    • maison de redressement
      nhà cải tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống