redressement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dựng đứng lên lại, sự đứng thẳng dậy: Hành động trở lại tư thế thẳng đứng sau khi bị nghiêng hoặc ngã.
    • Sự uốn nắn, sự nắn lại: Hành động sửa chữa, điều chỉnh một cái gì đó bị cong, lệch hoặc sai lầm về hình dáng hoặc đường đi.
    • Sự phục hồi, sự phục hưng: Quá trình khôi phục, cải thiện một tình trạng suy yếu, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le redressement du mât après la tempête a été difficile. (Việc dựng đứng lại cột buồm sau cơn bão rất khó khăn.)
    • Le redressement d'un courant électrique nécessite un transformateur. (Việc nắn một dòng điện cần máy biến áp.)
    • Le gouvernement a annoncé un plan pour le redressement de l'économie nationale. (Chính phủ đã công bố một kế hoạch cho sự phục hưng nền kinh tế quốc dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redressement judiciaire": Thủ tục phục hồi doanh nghiệp (một thủ tục phápnhằm giúp một doanh nghiệp gặp khó khăn tài chínhcơ hội phục hồi, tránh phá sản).

    • L'entreprise est placée en redressement judiciaire. (Công ty được đặt vào thủ tục phục hồi doanh nghiệp.)
  • "Redressement fiscal": Điều chỉnh thuế (hành động củaquan thuế sửa chữa, điều chỉnh số thuế phải nộp).

    • Il a reçu une notification de redressement fiscal. (Anh ấy đã nhận được thông báo điều chỉnh thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Redresser (động từ): Dựng thẳng lên, nắn thẳng; sửa chữa, phục hồi.

    • Il faut redresser la barrière. (Cần phải dựng thẳng lại hàng rào.)
    • redresser la situation (sửa chữa tình hình)
  • Redresseur (danh từ): Người sửa chữa; (trong kỹ thuật) bộ chỉnh lưu.

    • un redresseur de torts (một người chuyên sửa chữa sai lầm/lỗi lầm)
Từ đồng nghĩa
  • Rétablissement: Sự phục hồi, sự khôi phục (sức khỏe, tình hình).
  • Correction: Sự sửa chữa, sự điều chỉnh.
  • Rectification: Sự uốn nắn, sự sửa cho thẳng/đúng.
Các cụm từ liên quan
  • Maison de redressement: Nhà cải tạo, trường giáo dưỡng (cơ sở dành cho việc cải tạo, giáo dục lại thanh thiếu niên hư hỏng).
    • Il a été envoyé en maison de redressement. (Cậu ta đã bị đưa vào nhà cải tạo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "redressement")

danh từ giống đực
  1. sự dựng đứng lại
  2. sự lại đứng lên
  3. sự uốn nắn, sự nắn
    • Redressement d'un courant
      sự nắn dòng điện
  4. sự phục hưng
    • Redressement de l'économie
      sự phục hưng kinh tế
    • maison de redressement
      nhà cải tạo

Từ gần giống