retroussement

Học thuật
Thân thiện
retroussement

Le tailleur effectue le retroussement du pantalon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xắn lên, sự vén lên: Hành động kéo, cuộn hoặc gấp một phần của vật đó (như quần áo, tấm vải) lên cao hơn vị trí bình thường của .
    • Sự hếch lên: Trạng thái hoặc đặc điểm của một bộ phận (thườngmũi) đầu cong hoặc hướng lên trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le retroussement de sa jupe lui permettait de marcher plus facilement dans la boue. (Việc vén váy lên cho phép ấy đi lại dễ dàng hơn trong bùn.)
    • Elle a un léger retroussement du nez qui lui donne un air espiègle. ( ấy có một chiếc mũi hếch nhẹ khiến trông tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retroussement des lèvres": sự cong, nhếch mép (thể hiện sự khinh bỉ, nghi ngờ).
    • Un léger retroussement des lèvres trahissait son mépris. (Một cái nhếch mép nhẹ đã để lộ sự khinh bỉ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrousser (động từ): xắn lên, vén lên, hếch lên.

    • Elle a retroussé ses manches pour travailler. ( ấy đã xắn tay áo lên để làm việc.)
  • Retroussé, e (tính từ): được vén lên; hếch (mũi).

    • Un nez retroussé. (Một chiếc mũi hếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Relevement (danh từ giống đực): sự nâng lên, sự kéo lên.
  • Haussement (danh từ giống đực): sự nhấc lên, sự nâng lên (thường dùng cho vai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "retroussement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retroussement")

retroussement

Le tailleur effectue le retroussement du pantalon.

danh từ giống đực
  1. sự xắn lên, sự vén lên
  2. sự hếch lên

Từ gần giống