redresseur

Học thuật
Thân thiện
redresseur

Le technicien vérifie le redresseur dans le panneau électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Điện học) Bộ nắn điện; bộ chỉnh lưu: Một thiết bị điện tử dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).
  2. Tính từ:
    • (Giải phẫu học; Vậthọc) Dựng, làm thẳng đứng: Mô tả thứ chức năng làm thẳng, dựng lên hoặc đưa về vị trí thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour charger cette batterie, il faut utiliser un redresseur. (Để sạc pin này, cần phải sử dụng một bộ chỉnh lưu.)
    • Le redresseur convertit le courant alternatif en courant continu. (Bộ nắn điện chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.)
  • Tính từ:
    • Les muscles redresseurs du tronc maintiennent la posture. (Các dựng thân duy trì tư thế.)
    • Un prisme redresseur est utilisé dans certains instruments d'optique. (Một lăng kính dựng hình được sử dụng trong một số dụng cụ quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redresseur de torts": Người sửa sai, người bênh vực công lý (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).
    • Il se prend pour un redresseur de torts. (Anh ta tự cho mìnhmột người bênh vực công.)
Biến thể từ gần giống
  • Redresser (động từ): Sửa lại cho thẳng, chỉnh đốn, khắc phục.
    • Il faut redresser la situation. (Cần phải khắc phục tình hình.)
  • Redressement (danh từ giống đực): Sự sửa lại cho thẳng, sự phục hồi.
    • le redressement économique (sự phục hồi kinh tế)
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ, trong điện học): Convertisseur AC/DC, pont de diodes.
  • (Tính từ): Érecteur, verticalisateur (trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "redresseur".
redresseur

Le technicien vérifie le redresseur dans le panneau électrique.

tính từ
  1. (giải phẫu học; lý học) dựng
    • Muscles redresseurs des poils
      dựng lông
    • Prisme redresseur
      (vậthọc) lăng kính dựng hình
danh từ giống đực
  1. (điện học) bộ nắn điện; bộ chỉnh lưu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "redresseur"