redresseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện học) Bộ nắn điện; bộ chỉnh lưu: Một thiết bị điện tử dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).
- Tính từ:
- (Giải phẫu học; Vật lý học) Dựng, làm thẳng đứng: Mô tả thứ có chức năng làm thẳng, dựng lên hoặc đưa về vị trí thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour charger cette batterie, il faut utiliser un redresseur. (Để sạc pin này, cần phải sử dụng một bộ chỉnh lưu.)
- Le redresseur convertit le courant alternatif en courant continu. (Bộ nắn điện chuyển đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.)
- Tính từ:
- Les muscles redresseurs du tronc maintiennent la posture. (Các cơ dựng thân duy trì tư thế.)
- Un prisme redresseur est utilisé dans certains instruments d'optique. (Một lăng kính dựng hình được sử dụng trong một số dụng cụ quang học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redresseur de torts": Người sửa sai, người bênh vực công lý (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn).
- Il se prend pour un redresseur de torts. (Anh ta tự cho mình là một người bênh vực công lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Redresser (động từ): Sửa lại cho thẳng, chỉnh đốn, khắc phục.
- Il faut redresser la situation. (Cần phải khắc phục tình hình.)
- Redressement (danh từ giống đực): Sự sửa lại cho thẳng, sự phục hồi.
- le redressement économique (sự phục hồi kinh tế)
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ, trong điện học): Convertisseur AC/DC, pont de diodes.
- (Tính từ): Érecteur, verticalisateur (trong giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "redresseur".
tính từ
- (giải phẫu học; lý học) dựng
- Muscles redresseurs des poilscơ dựng lông
- Prisme redresseur(vật lý học) lăng kính dựng hình
danh từ giống đực
- (điện học) bộ nắn điện; bộ chỉnh lưu