redresser

ngoại động từ
  1. dựng đứng lại, dựng lại
    • Redresser un poteau
      dựng lại cái cọc
  2. uốn nắn, nắn
    • Redresser le jugement
      uốn nắn lại sự nhận định
    • redresser une tôle
      nắn lại tấm tôn
    • redresser un courant
      nắn lại dòng điện
    • redresser la tête
      ngẩng cao đầu (không chịu khuất phục nữa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "redresser"