redresser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dựng đứng lại, dựng lại: Hành động làm cho một vật đang đổ, nghiêng hoặc cong trở lại vị trí thẳng đứng hoặc đúng vị trí ban đầu.
    • Uốn nắn, nắn lại, sửa cho thẳng: Hành động sửa chữa, điều chỉnh một vật thể bị cong, vênh hoặc một tình huống, quan niệm sai lệch trở về trạng thái đúng đắn, ngay thẳng.
    • Ngẩng (đầu) lên: Hành động nâng đầu lên, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự lấy lại tinh thần, phẩm giá hoặc không chịu khuất phục.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut redresser cette étagère qui penche. (Phải dựng lại cái giá sách đang nghiêng kia.)
    • Le garagiste a redressé la portière de la voiture. (Người thợ sửa xe đã nắn lại cánh cửa xe ô .)
    • Après l'échec, il a su redresser la tête et continuer. (Sau thất bại, anh ấy đã biết ngẩng cao đầu lên tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redresser la situation": Cải thiện tình hình, đưa một tình huống xấu trở lại ổn định hoặc tốt đẹp hơn.
    • Le nouveau directeur a réussi à redresser la situation financière de l'entreprise. (Vị giám đốc mới đã thành công trong việc cải thiện tình hình tài chính của công ty.)
  • "Redresser une injustice": Sửa chữa một sự bất công.
    • La cour a pour mission de redresser les injustices. (Tòa án nhiệm vụ sửa chữa những bất công.)
  • "Redresser la barre": (Nghĩa bóng) Sửa chữa lỗi lầm, điều chỉnh lại hướng đi sau khi sai sót, tương tự như việc chỉnh lại bánh lái con tàu.
    • Après plusieurs mauvaises décisions, il est temps de redresser la barre. (Sau nhiều quyết định sai lầm, đã đến lúc phải sửa chữa lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Redressement (danh từ giống đực): Sự dựng lại, sự nắn thẳng; sự phục hồi, cải thiện (tình hình).
    • Le redressement économique du pays. (Sự phục hồi kinh tế của đất nước.)
  • Redresseur (danh từ giống đực): Người nắn thẳng; (trong kỹ thuật) bộ chỉnh lưu.
    • Un redresseur de tôles. (Một thợ nắn tôn.)
  • Se redresser (đại động từ): Tự đứng thẳng dậy, vươn lên, phục hồi.
    • Le malade commence à se redresser dans son lit. (Người bệnh bắt đầu ngồi dậy trên giường.)
    • L'économie nationale se redresse. (Nền kinh tế quốc gia đang phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Relever: Nhấc lên, dựng lên, phục hồi.
  • Rectifier: Sửa cho thẳng, hiệu chỉnh, sửa chữa (thường dùng cho sai sót, số liệu).
  • Corriger: Sửa chữa, uốn nắn (lỗi, hành vi).
  • Rétablir: Khôi phục, lập lại (trật tự, tình trạng ban đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "redresser" trong tiếng Pháp. Các cách dùng kết hợp của thườngvới danh từ trực tiếp (redresser + COD) hoặc trong các thành ngữ cố định như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao".

Thành ngữ liên quan
  • Redresser le tort: Sửa chữa lỗi lầm, bù đắp thiệt hại đã gây ra.
    • Il cherche à redresser le tort qu'il a causé. (Anh ta tìm cách sửa chữa lỗi lầm mình đã gây ra.)
  • Redresser la tête (đã nêu trong định nghĩa ví dụ): Ngẩng cao đầu, lấy lại tinh thần.
ngoại động từ
  1. dựng đứng lại, dựng lại
    • Redresser un poteau
      dựng lại cái cọc
  2. uốn nắn, nắn
    • Redresser le jugement
      uốn nắn lại sự nhận định
    • redresser une tôle
      nắn lại tấm tôn
    • redresser un courant
      nắn lại dòng điện
    • redresser la tête
      ngẩng cao đầu (không chịu khuất phục nữa)