redshank
/'redʃæɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim đỏ chân: Một loài chim lội nước phổ biến ở Cựu Thế giới, thuộc họ Dẽ (Scolopacidae), có đặc điểm nổi bật là đôi chân dài màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a redshank feeding at the water's edge. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim đỏ chân đang kiếm ăn ở mép nước.)
- The redshank is known for its distinctive call. (Chim đỏ chân được biết đến với tiếng kêu đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run like a redshank": chạy rất nhanh (thành ngữ, so sánh với dáng chạy nhanh nhẹn của loài chim này).
- When he heard the bell, he ran like a redshank to the classroom. (Khi nghe tiếng chuông, cậu ấy chạy rất nhanh vào lớp học.)
Biến thể và từ gần giống
- Common redshank (n): Tên khoa học , là loài chim đỏ chân phổ biến nhất.
- Spotted redshank (n): Tên khoa học , một loài chim đỏ chân khác có bộ lông đốm vào mùa sinh sản.
Từ đồng nghĩa
- Tringa totanus: Tên khoa học của loài chim đỏ chân phổ biến.
danh từ
- (động vật học) chim đỏ chân
Idioms
- to run like a redshankchạy rất nhanh