redstart

/'restɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
redstart

A redstart perches on a branch, its reddish tail feathers visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim đuôi đỏ: Tên gọi chung cho một số loài chim nhỏ thuộc họ Muscicapidae (họ Đớp ruồi Cựu thế giới) hoặc họ Parulidae (họ Chim chích Tân thế giới), thường đặc điểm phần đuôi hoặc phần dưới cơ thể (như ngực, sườn) màu đỏ, cam hoặc hạt dẻ nổi bật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a beautiful redstart in the forest. (Chúng tôi đã nhìn thấy một chú chim đuôi đỏ xinh đẹp trong rừng.)
    • The redstart is known for its distinctive tail-fanning behavior. (Chim đuôi đỏ được biết đến với hành vi xòe đuôi đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "redstart" thường được dùng trong ngữ cảnh điểu học (nghiên cứu về chim) quan sát chim. Tên gọi cụ thể của từng loài thường kèm theo tính từ mô tả, dụ: "American redstart" (chim đuôi đỏ Mỹ), "black redstart" (chim đuôi đỏ đen).
Biến thể từ gần giống
  • American redstart (n): Một loài chim chích thuộc họ Parulidae, phổ biếnBắc Mỹ, con trống màu đen với các mảng màu cam sáng trên cánh, đuôi sườn.
  • Black redstart (n): Một loài chim thuộc họ Muscicapidae, phổ biếnchâu Âu châu Á, con trống bộ lông màu xám đen với đuôi màu hạt dẻ đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng cụm từ mô tả như "chim đuôi đỏ".
redstart

A redstart perches on a branch, its reddish tail feathers visible.

danh từ
  1. (động vật học) chim đỏ đuôi