reducing

reducing

A nutritionist recommends a balanced diet for healthy reducing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm cân: "reducing" chỉ quá trình giảm cân, thường do ăn kiêng hoặc tập luyện, nhằm làm thon gọn cơ thể.
    • Sự khử (hóa học): Trong hóa học, "reducing" quá trình thêm electron vào một nguyên tử hoặc ion (thường bằng cách loại bỏ oxy hoặc thêm hydro), luôn đi kèm với sự oxy hóa của chất khử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She went on a reducing diet to lose weight. ( ấy đã thực hiện chế độ ăn kiêng giảm cân để giảm cân.)
    • The doctor supervised her reducing for three months. (Bác sĩ đã giám sát quá trình giảm cân của ấy trong ba tháng.)
    • In chemistry, reducing is a key process in redox reactions. (Trong hóa học, sự khử một quá trình quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reducing agent" (chất khử): chất cung cấp electron trong phản ứng hóa học.
    • Hydrogen is a common reducing agent in many industrial processes. (Hydro một chất khử phổ biến trong nhiều quy trình công nghiệp.)
  • "Reducing diet" (chế độ ăn giảm cân): chế độ ăn được thiết kế để giảm lượng calo, giúp giảm cân.
    • She followed a strict reducing diet to prepare for the competition. ( ấy tuân theo một chế độ ăn giảm cân nghiêm ngặt để chuẩn bị cho cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Reduce (động từ): giảm, làm giảm.
    • You need to reduce your sugar intake. (Bạn cần giảm lượng đường tiêu thụ.)
  • Reduction (danh từ): sự giảm bớt, sự khử.
    • The reduction in prices attracted many customers. (Sự giảm giá đã thu hút nhiều khách hàng.)
  • Reducible (tính từ): có thể giảm được, có thể khử được.
    • The problem is reducible to simpler terms. (Vấn đề có thể được giảm xuống thành các thuật ngữ đơn giản hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Slimming (sự làm thon gọn): thường dùng trong ngữ cảnh thẩm mỹ.
    • Slimming exercises help tone the body. (Các bài tập làm thon gọn giúp săn chắc cơ thể.)
  • Deoxidization (sự khử oxy): thuật ngữ hóa học tương tự "reducing".
    • Deoxidization is a key step in metal refining. (Sự khử oxy bước quan trọng trong tinh luyện kim loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reduce to: làm cho trở nên (một trạng thái tồi tệ hơn).
    • The fire reduced the house to ashes. (Ngọn lửa đã biến ngôi nhà thành tro.)
  • Reduce by: giảm đi một lượng cụ thể.
    • The company reduced its workforce by 10%. (Công ty đã giảm 10% lực lượng lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • Reduce something to practice: đưa lý thuyết vào thực hành.
    • We need to reduce the theory to practice in the lab. (Chúng ta cần đưa lý thuyết vào thực hành trong phòng thí nghiệm.)
  • Reduce to tears: làm ai đó khóc.
    • The sad movie reduced her to tears. (Bộ phim buồn đã làm ấy khóc.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reducing"