razzing

razzing

The crowd gave the opposing team some good-natured razzing after the missed penalty kick.

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng la ó, tiếng ồn ào hoặc âm thanh được tạo ra để thể hiện sự không hài lòng, khinh miệt hoặc chế giễu ai đó.

dụ sử dụng
  • (Tiếng la ó của khán giả quá lớn đến nỗi người diễn thuyết phải dừng bài phát biểu của mình.)
  • (Anh ấy không thể chịu nổi sự chế giễu liên tục từ các bạn cùng lớp về kiểu tóc mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a razzing": la ó hoặc chế giễu ai đó một cách ồn ào.

    • The fans gave the referee a razzing after the controversial call. (Các cổ động viên đã la ó trọng tài sau quyết định gây tranh cãi.)
  • "to take a razzing": chịu đựng sự chế giễu hoặc la ó.

    • The comedian took a razzing from the crowd when his jokes fell flat. (Diễn viên hài đã chịu sự la ó từ đám đông khi những câu chuyện cười của anh ấy không gây được tiếng vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Razz (động từ): la ó, chế giễu ai đó.

    • The audience razzed the performer for his poor singing. (Khán giả đã la ó người biểu diễn giọng hát tệ của anh ta.)
  • Razzle-dazzle (danh từ): sự ồn ào, náo nhiệt hoặc lừa gạt (không liên quan trực tiếp đến "razzing" nhưng cùng gốc từ).

Từ đồng nghĩa
  • Jeering: sự chế giễu, la ó (thường mang tính xúc phạm).
  • Boos: tiếng la ó (thường dùng trong các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn).
  • Catcalls: tiếng huýt sáo hoặc la ó (thường mang tính khiêu khích hoặc chế nhạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Razz up: làm cho ai đó tức giận hoặc kích động bằng cách chế giễu (ít phổ biến).
    • They tried to razz him up before the game, but he stayed calm. (Họ cố gắng chế giễu anh ấy trước trận đấu, nhưng anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • To take the heat: chịu đựng sự chỉ trích hoặc la ó (tương tự như "take a razzing").
    • The coach took the heat from the fans after the team lost. (Huấn luyện viên đã chịu sự chỉ trích từ các cổ động viên sau khi đội thua.)