reduplicative
/ri'dju:plikətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Láy: Dùng để mô tả một từ hoặc hình thái từ được tạo thành bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của một từ gốc. Đây là một phương thức cấu tạo từ phổ biến trong nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Bababa" is a reduplicative form in child language. ("Bababa" là một hình thái láy trong ngôn ngữ trẻ em.)
- The linguist studied reduplicative patterns across different languages. (Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các mẫu hình láy xuyên suốt các ngôn ngữ khác nhau.)
- "Tick-tock" is an example of a reduplicative word in English. ("Tick-tock" là một ví dụ về một từ láy trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "reduplicative" thường được dùng trong các bài báo học thuật để phân tích các hiện tượng lặp âm, lặp hình vị (morpheme) nhằm biểu thị ý nghĩa ngữ pháp (như số nhiều, thể tiếp diễn) hoặc tạo từ tượng thanh, tượng hình.
- Reduplicative morphology is a key feature of Austronesian languages. (Hình thái học láy là một đặc điểm chính của các ngôn ngữ Nam Đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Reduplication (danh từ): Sự láy, hiện tượng láy.
- Reduplication is common in Vietnamese to create adjectives. (Hiện tượng láy phổ biến trong tiếng Việt để tạo tính từ.)
- Reduplicate (động từ): Lặp lại, láy.
- Some languages reduplicate the verb to indicate continuous action. (Một số ngôn ngữ láy động từ để biểu thị hành động tiếp diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Iterative (tính từ): Lặp, có tính chất lặp lại (thường dùng trong ngữ pháp).
- Repetitive (tính từ): Có tính lặp lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "reduplicative".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reduplicative".
tính từ
- (ngôn ngữ học) láy