reduviidae

reduviidae

The reduviidae waits patiently on a green leaf for its prey to approach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ bọ xít ăn thịt: "reduviidae" một danh từ khoa học, dùng để chỉ một họ côn trùng thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera), thường được gọi là bọ xít ám sát (assassin bugs) tập tính săn mồi hung dữ của chúng. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh, không có nghĩa thông dụng trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reduviidae are known for their predatory behavior. (Họ bọ xít reduviidae được biết đến với tập tính săn mồi.)
    • Many species of reduviidae can transmit Chagas disease. (Nhiều loài trong họ reduviidae có thể truyền bệnh Chagas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reduviidae" trong sinh học: Dùng để phân loại mô tả các loài côn trùng trong hệ thống phân loại khoa học.

    • The family reduviidae includes over 7,000 species. (Họ reduviidae bao gồm hơn 7.000 loài.)
  • "reduviidae" như một từ chuyên ngành: Chỉ xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về côn trùng học hoặc y học.

    • Entomologists study reduviidae to understand their role in ecosystems. (Các nhà côn trùng học nghiên cứu họ reduviidae để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Reduviid (tính từ): thuộc về họ bọ xít reduviidae.

    • The reduviid bug is a vector of Trypanosoma cruzi. (Bọ xít reduviid vật trung gian truyền ký sinh trùng Trypanosoma cruzi.)
  • Reduviidae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều giống hệt số ít, tên họ trong tiếng Latinh.

    • Reduviidae are found worldwide. (Các loài reduviidae được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Assassin bugs: bọ xít ám sát (tên thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt không tên gọi tương đương phổ biến).
  • Bọ xít ăn thịt: tên gọi mô tả trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài trong họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "reduviidae" danh từ khoa học, không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "reduviidae" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt.