radiophoto

radiophoto

A scientist receives a radiophoto from a distant weather station.

Định nghĩa

Danh từ: Radiophoto một bức ảnh được truyền đi qua sóngtuyến. Đây một thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong lĩnh vực viễn thông báo chí , để chỉ hình ảnh được gửi từ xa bằng tín hiệu radio, tương tự như cách fax hoạt động nhưng dùng sóngtuyến thay vì đường dây điện thoại.

dụ sử dụng
  • (Tờ báo đã nhận được một bức ảnh truyền qua sóngtuyến từ vùng chiến sự trong vòng vài phút.)
  • (Vào đầu thế kỷ 20, các bức ảnh truyền qua sóngtuyến một bước đột phá trong giao tiếp đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send a radiophoto": gửi một bức ảnh qua sóngtuyến.

    • The reporter sent a radiophoto of the disaster site to the headquarters. (Phóng viên đã gửi một bức ảnh qua sóngtuyến về hiện trường thảm họa tới trụ sở chính.)
  • "radiophoto transmission": quá trình truyền ảnh qua sóngtuyến.

    • Radiophoto transmission required specialized equipment and skilled operators. (Quá trình truyền ảnh qua sóngtuyến đòi hỏi thiết bị chuyên dụng người vận hành kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiophotography (danh từ): kỹ thuật chụp truyền ảnh qua sóngtuyến.
    • Radiophotography was a precursor to modern digital image transmission. (Kỹ thuật chụp truyền ảnh qua sóngtuyến tiền thân của việc truyền ảnh kỹ thuật số hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Wirephoto (danh từ): ảnh truyền qua dây (thường dùng trong báo chí, tương tự như radiophoto nhưng qua đường dây điện thoại).
  • Fax (danh từ): máy fax, hoặc bản sao được truyền qua đường dây điện thoại (hiện đại hơn, nhưng cùng nguyên truyền ảnh từ xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "radiophoto", đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radiophoto", đây thuật ngữ chuyên ngành.