redéfaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại dỡ ra, lại tháo ra, lại phá ra: Chỉ hành động tháo gỡ, dỡ bỏ một thứ gì đó đã được làm hoặc lắp ráp trước đó, thường để sửa chữa, thay đổi hoặc làm lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải lại tháo đường may của chiếc quần vì nó bị lệch.)
- (Sau khi suy nghĩ, anh ấy quyết định lại dỡ túi du lịch của mình ra để thêm đồ vào.)
- (Lại tháo chiếc áo dài/đầm ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redéfaire le lit": Lại dỡ giường ra (ví dụ: để thay ga trải giường hoặc sắp xếp lại).
- Je dois redéfaire le lit après avoir changé les draps. (Tôi phải lại dỡ giường ra sau khi đã thay vỏ ga.)
- "Redéfaire son travail": Làm lại công việc của mình (theo nghĩa tháo gỡ, hủy bỏ kết quả trước đó để bắt đầu lại).
- À cause d'une erreur, il a dû redéfaire tout son travail. (Vì một lỗi sai, anh ấy đã phải tháo bỏ/làm lại toàn bộ công việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Défaire (ngoại động từ): Tháo ra, dỡ ra, cởi ra. ("Redéfaire" là dạng nhấn mạnh của "défaire", với tiền tố "re-" thể hiện việc lặp lại hành động.)
- Refaire (ngoại động từ): Làm lại, chế tạo lại (thường mang nghĩa xây dựng, lắp ráp lại).
- Démolir (ngoại động từ): Phá hủy, đập phá (mạnh hơn, thường dùng cho công trình xây dựng).
Từ đồng nghĩa
- Démonter: Tháo rời ra (các bộ phận).
- Découdre: Tháo đường chỉ may.
- Déconstruire: Tháo dỡ, giải cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc giới từ đi kèm tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "redéfaire").
ngoại động từ
- lại dỡ ra, lại tháo ra, lại phá ra
- Redéfaire une robelại tháo chiếc áo ra