redevoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Còn nợ, còn thiếu lại: Diễn tả hành động vẫn còn mang một khoản nợ (tiền bạc, vật chất hoặc nghĩa vụ) chưa trả hết, sau khi một phần đã được thanh toán hoặc thực hiện. nhấn mạnh trạng thái "còn lại" của món nợ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il me redoît cinq mille francs. (Anh ta còn thiếu lại tôi năm nghìn frăng.)
    • Après avoir remboursé une partie, elle lui redoît encore cent euros. (Sau khi trả một phần, ấy vẫn còn nợ anh ta một trăm euro.)
    • Je re dois des explications à mon professeur. (Tôi còn nợ lời giải thích cho giáo viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redevoir de l'argent": còn nợ tiền.
    • Il re doit de l'argent à plusieurs personnes. (Anh ta còn nợ tiền của nhiều người.)
  • "Redevoir un service": còn nợ một ân huệ, còn thiếu một việc phải làm.
    • Je te re dois un grand service pour ton aide. (Tôi còn nợ anh một ân huệ lớn sự giúp đỡ của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Devoir (v): nợ, phải, bổn phận. ("Redevoir" là dạng nhấn mạnh sự nợ còn lại của "devoir").
  • Redette (n, cổ/hiếm dùng): khoản nợ còn lại.
  • Redû (quá khứ phân từ của "redevoir"): đã còn nợ, đã còn thiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Avoir encore une dette envers (quelqu'un): vẫn còn một món nợ với (ai đó).
  • Rester redevable à (quelqu'un): vẫn còn mang ơn (ai đó).
Lưu ý về từ loại
  • "Redevoir" là một ngoại động từ, nghĩa luôn cần có một tân ngữ trực tiếp đi kèm (người/vật bị nợ).
  • Đâymột động từ thuộc nhóm thứ ba, bất quy tắc, ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày hiện đại. "Devoir" kết hợp với các trạng từ như "encore" (vẫn còn) thường được dùng phổ biến hơn.
ngoại động từ
  1. còn nợ, còn thiếu lại
    • Il me redoit cinq mille francs
      anh ta còn thiếu lại tôi năm nghìn frăng

Từ gần giống