reed-pipe

/'ri:dpaip/
Học thuật
Thân thiện
reed-pipe

A musician plays a simple tune on a reed-pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống sáo bằng sậy: Một loại nhạc cụ hơi đơn giản, thường được làm từ một ống sậy rỗng, tạo ra âm thanh khi người chơi thổi hơi qua một khe hở hoặc lưỡi gà bằng sậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shepherd played a simple melody on his reed-pipe. (Người chăn cừu thổi một giai điệu đơn giản trên ống sáo sậy của mình.)
    • Ancient reed-pipes have been discovered in archaeological sites. (Những ống sáo sậy cổ đại đã được phát hiện tại các di chỉ khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sound of a reed-pipe": âm thanh của một ống sáo sậy, thường gợi lên hình ảnh mộc mạc, đồng quê.
    • The sound of a reed-pipe echoed through the quiet valley. (Âm thanh của một ống sáo sậy vang vọng qua thung lũng yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed instrument (n): nhạc cụ hơi sử dụng lưỡi gà (reed), một nhóm nhạc cụ rộng hơn bao gồm kèn clarinet, saxophone...
  • Pan pipes (n): sáo pan, một nhạc cụ gồm nhiều ống sậy độ dài khác nhau ghép lại.
Từ đồng nghĩa
  • Shepherd's pipe: sáo của người chăn cừu (thường chỉ cùng một loại nhạc cụ).
  • Simple flute: sáo đơn giản (có thể làm từ sậy hoặc gỗ).
reed-pipe

A musician plays a simple tune on a reed-pipe.

danh từ
  1. (âm nhạc) ống sáo bằng sậy