reelingly
/'ri:liɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách quay cuồng: Diễn tả trạng thái chuyển động xoay tròn nhanh, mất thăng bằng hoặc cảm giác choáng váng như thể mọi thứ đang xoay quanh.
- Một cách lảo đảo, loạng choạng: Diễn tả dáng đi hoặc chuyển động không vững vàng, nghiêng ngả từ bên này sang bên kia, thường do chóng mặt, mệt mỏi hoặc say rượu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- After the roller coaster ride, he walked reelingly toward the exit. (Sau chuyến đi tàu lượn siêu tốc, anh ta bước đi loạng choạng về phía lối ra.)
- The room seemed to spin reelingly before her eyes. (Căn phòng dường như quay cuồng trước mắt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học/mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc các mô tả sinh động để diễn tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần bị choáng ngợp, mất phương hướng.
- The news hit him so hard that he sat down reelingly. (Tin tức tác động đến anh ta mạnh đến mức anh ta ngồi phịch xuống trong trạng thái choáng váng.)
Biến thể và từ gần giống
- Reel (động từ): quay cuồng, chao đảo, loạng choạng.
- The boxer reeled from the powerful punch. (Võ sĩ quyền Anh loạng choạng vì cú đấm mạnh.)
- Reeling (tính từ/động danh từ): đang quay cuồng, đang choáng váng.
- She felt reeling with exhaustion. (Cô ấy cảm thấy choáng váng vì kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Dizzily: một cách chóng mặt, choáng váng.
- Staggeringly: một cách loạng choạng, lảo đảo.
- Unsteadily: một cách không vững vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "reelingly". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "reel".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reelingly".)
phó từ
- quay cuồng
- lảo đảo, loạng choạng