reenforcement

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tăng cường, sự củng cố (quân sự): "reenforcement" chỉ hành động hoặc quá trình bổ sung lực lượng, vật hoặc thiết bị để tăng cường sức mạnh cho một lực lượng quân sự hoặc hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ.
    • Sự củng cố (thông tin, lập luận): "reenforcement" còn có nghĩa thông tin hoặc hành động làm cho một lập luận, ý kiến hoặc tuyên bố trở nên mạnh mẽ, thuyết phục hơn.
dụ sử dụng
  • Sự tăng cường (quân sự):

    • The army called for reenforcement after the enemy attack. (Quân đội đã yêu cầu tăng cường sau cuộc tấn công của kẻ thù.)
    • The reenforcement arrived just in time to save the battalion. (Lực lượng tăng cường đã đến kịp lúc để cứu tiểu đoàn.)
  • Sự củng cố (thông tin):

    • His gestures provided eloquent reenforcement for his complaints. (Cử chỉ của anh ấy đã cung cấp sự củng cố hùng hồn cho những lời phàn nàn của anh ấy.)
    • The new evidence served as reenforcement for the prosecutor's argument. (Bằng chứng mới đóng vai trò củng cố cho lập luận của công tố viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send reenforcements": gửi lực lượng tăng cường.

    • The general decided to send reenforcements to the front line. (Vị tướng quyết định gửi lực lượng tăng cường ra tiền tuyến.)
  • "to act as reenforcement": đóng vai trò củng cố.

    • The study acts as reenforcement for the theory of climate change. (Nghiên cứu đóng vai trò củng cố cho lý thuyết về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reenforce (động từ): tăng cường, củng cố.
    • They need to reenforce the bridge before winter. (Họ cần củng cố cây cầu trước mùa đông.)
  • Reenforced (tính từ): được tăng cường, được củng cố.
    • The reenforced wall can withstand strong winds. (Bức tường được củng cố có thể chịu được gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Reinforcement (n): sự tăng cường (dạng phổ biến hơn của "reenforcement").
  • Support (n): sự hỗ trợ (đặc biệt trong quân sự).
  • Strengthening (n): sự củng cố, làm mạnh thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reenforce with: tăng cường bằng (cái đó).
    • They reenforced the argument with statistical data. (Họ củng cố lập luận bằng dữ liệu thống .)
Thành ngữ liên quan
  • "to bring reenforcements": mang lực lượng tăng cường đến.
    • The commander brought reenforcements from the neighboring regiment. (Chỉ huy đã mang lực lượng tăng cường từ trung đoàn lân cận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

reenforcement
A general calls for reenforcement as the battle intensifies.