reinforcement

/,ri:in'fɔ:smənt/
Học thuật
Thân thiện
reinforcement

The teacher gives the student a sticker as positive reinforcement for good work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tăng cường, sự củng cố: Hành động làm cho một cái đó mạnh hơn, vững chắc hơn hoặc hiệu quả hơn.
    • Quân tiếp viện (số nhiều): Trong quân sự, chỉ lực lượng hoặc vật chất bổ sung được gửi đến để hỗ trợ.
    • (Tâm lý học) Sự củng cố: Một kích thích làm tăng khả năng xảy ra của một hành vi cụ thể.
    • Vật liệu gia cố: Một thiết bị hoặc vật liệu được thêm vào để cung cấp thêm sức mạnh hoặc hỗ trợ cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bridge needs structural reinforcement. (Cây cầu cần được gia cố kết cấu.)
    • The general requested reinforcements for the front line. (Vị tướng đã yêu cầu quân tiếp viện cho tiền tuyến.)
    • Positive reinforcement encourages good behavior in children. (Sự củng cố tích cực khuyến khích hành vi tốttrẻ em.)
    • He added a plastic reinforcement to the corner of the document to prevent tearing. (Anh ấy thêm một miếng gia cố bằng nhựa vào góc tài liệu để tránh bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In reinforcement of": Nhằm củng cố, hỗ trợ thêm cho.
    • She cited several studies in reinforcement of her argument. ( ấy trích dẫn một số nghiên cứu nhằm củng cố lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinforce (động từ): Tăng cường, củng cố.
    • We need to reinforce the walls. (Chúng ta cần gia cố những bức tường.)
  • Reinforcer (danh từ): (Trong tâm lý học) Yếu tố củng cố.
    • Praise can be a powerful reinforcer. (Lời khen ngợi có thể một yếu tố củng cố mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Strengthening: Sự làm cho mạnh thêm.
  • Support: Sự hỗ trợ, yểm trợ.
  • Backup: Sự hỗ trợ, lực lượng dự bị.
  • Fortification: Sự củng cố, sự gia cố (thường về quân sự hoặc công trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "reinforcement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reinforce").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "reinforcement" một cách riêng biệt.)

reinforcement

The teacher gives the student a sticker as positive reinforcement for good work.

danh từ
  1. sự tăng cường, sự củng cố; sự tăng viện
  2. (số nhiều) (quân sự) quân tiếp viện

Từ đồng nghĩa