reexamination

reexamination

The doctor scheduled a reexamination to check the patient's progress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiểm tra lại, sự xem xét lại: "reexamination" chỉ hành động kiểm tra hoặc xem xét một lần nữa một vấn đề, tình huống, hoặc đối tượng đã được kiểm tra trước đó.
    • Sự tái thẩm vấn (pháp ): Trong luật, "reexamination" việc thẩm vấn lại một nhân chứng bởi luật sư của bên đã triệu tập nhân chứng đó, sau khi nhân chứng đã bị thẩm vấn chéo.
    • Sự tái khám (y học): Trong y học, "reexamination" việc khám lại cho bệnh nhân để theo dõi kết quả điều trị trước đó.
dụ sử dụng
  • Sự kiểm tra lại:
    • The committee called for a reexamination of the policy. (Ủy ban đã yêu cầu một sự kiểm tra lại chính sách.)
  • Sự tái thẩm vấn (pháp ):
    • The lawyer conducted a reexamination of the witness after the cross-examination. (Luật sư đã tiến hành một cuộc tái thẩm vấn nhân chứng sau khi thẩm vấn chéo.)
  • Sự tái khám (y học):
    • The doctor scheduled a reexamination for the patient next month. (Bác sĩ đã lên lịch tái khám cho bệnh nhân vào tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo reexamination": trải qua sự kiểm tra lại.
    • The case underwent a thorough reexamination by the new team. (Vụ án đã trải qua một cuộc kiểm tra lại kỹ lưỡng bởi đội ngũ mới.)
  • "call for reexamination": yêu cầu sự xem xét lại.
    • The results call for a reexamination of the original hypothesis. (Kết quả yêu cầu một sự xem xét lại giả thuyết ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reexamine (động từ): kiểm tra lại, xem xét lại.
    • The scientist decided to reexamine the data. (Nhà khoa học quyết định kiểm tra lại dữ liệu.)
  • Reexamination (danh từ): dạng danh từ của "reexamine".
Từ đồng nghĩa
  • Review: xem xét lại, đánh giá lại.
  • Reassessment: sự đánh giá lại.
  • Reappraisal: sự thẩm định lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look into again: xem xét lại.
    • We need to look into this matter again. (Chúng ta cần xem xét lại vấn đề này.)
  • Go over again: xem xét lại một cách chi tiết.
    • Let's go over the plan again. (Hãy xem xét lại kế hoạch một lần nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Second look: cái nhìn thứ hai, sự xem xét lại.
    • The proposal deserves a second look. (Đề xuất xứng đáng được xem xét lại.)