reffectingly
/ri'flektiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách suy nghĩ, một cách ngẫm nghĩ: "Reflectingly" mô tả hành động được thực hiện với sự suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He stared reflectingly at the old photograph, lost in memories. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào tấm ảnh cũ một cách ngẫm nghĩ, chìm đắm trong những ký ức.)
- She spoke reflectingly about the lessons learned from her past mistakes. (Cô ấy nói một cách suy nghĩ về những bài học rút ra từ những sai lầm trong quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả cách thức: Thường được dùng để mô tả cách một người nhìn, nói, hoặc hành động trong trạng thái suy tư.
- He nodded reflectingly, considering all the options. (Anh ấy gật đầu một cách suy nghĩ, cân nhắc tất cả các lựa chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflective (tính từ): có tính suy tư, hay ngẫm nghĩ.
- She was in a reflective mood. (Cô ấy đang trong tâm trạng suy tư.)
- Reflection (danh từ): sự phản chiếu; sự suy ngẫm.
- The lake's surface provided a perfect reflection of the mountains. (Mặt hồ tạo ra hình ảnh phản chiếu hoàn hảo của những ngọn núi.)
- After some reflection, I decided to accept the offer. (Sau một hồi suy ngẫm, tôi quyết định chấp nhận lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtfully: một cách đầy suy nghĩ, một cách trầm tư.
- Contemplatively: một cách chiêm nghiệm, một cách trầm ngâm.
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ nó. Nó chủ yếu được sử dụng như một phó từ để bổ nghĩa cho động từ.
phó từ
- suy nghĩ, ngẫm nghĩ