reffective

/ri'flektiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản chiếu, phản xạ: khả năng phản chiếu ánh sáng, hình ảnh hoặc âm thanh; hoặc liên quan đến sự phản xạ.
    • Suy tư, trầm ngâm: Thể hiện hoặc liên quan đến việc suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lake was calm and reffective in the moonlight. (Mặt hồ phẳng lặng phản chiếu ánh trăng.)
    • She was in a reffective mood after reading the philosophical book. ( ấy đang trong tâm trạng suy tư sau khi đọc cuốn sách triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A reffective surface": một bề mặt phản chiếu.

    • Mirrors are highly reffective surfaces. (Gương những bề mặt tính phản chiếu cao.)
  • "To be/become reffective": trở nên trầm , suy ngẫm.

    • He became more reffective as he grew older. (Anh ấy trở nên trầm ngâm hơn khi lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflect (động từ): phản chiếu; phản ánh; suy ngẫm.
  • Reflection (danh từ): sự phản chiếu; hình ảnh phản chiếu; sự suy ngẫm.
  • Reflectively (trạng từ): một cách trầm ngâm; một cách suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtful: trầm , sâu sắc (về mặt suy nghĩ).
  • Pensive: trầm ngâm, đăm chiêu.
  • Mirror-like: giống như gương, tính phản chiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "reflect").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reffective").

tính từ
  1. phản chiếu
  2. biết suy nghĩ; suy nghĩ
  3. suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)