reffector
/ri'fektə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Vật lý) Gương phản xạ, cái phản xạ: Một thiết bị hoặc bề mặt được thiết kế để phản xạ ánh sáng, âm thanh hoặc các dạng sóng khác theo một hướng cụ thể.
- Gương nhìn sau (ở ô tô): Một loại gương nhỏ bên trong xe ô tô, cho phép người lái nhìn thấy phía sau xe mà không cần quay đầu lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The telescope uses a large parabolic reffector to gather light from distant stars. (Kính thiên văn sử dụng một gương phản xạ parabol lớn để thu thập ánh sáng từ các ngôi sao xa.)
- He adjusted the car's reffector to get a better view of the traffic behind. (Anh ấy điều chỉnh gương nhìn sau của xe ô tô để có tầm nhìn tốt hơn về phía giao thông đằng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parabolic reffector": gương phản xạ parabol (có hình dạng parabol để hội tụ hoặc phát tán sóng một cách hiệu quả).
- Satellite dishes are a common type of parabolic reffector for radio waves. (Chảo vệ tinh là một loại gương phản xạ parabol phổ biến cho sóng radio.)
- "sound reffector": cái phản xạ âm, bộ phản xạ âm thanh.
- The ancient amphitheater used the natural slope as a sound reffector. (Nhà hát ngoài trời cổ đại đã sử dụng sườn dốc tự nhiên như một bộ phản xạ âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflector (n): Đây là cách viết chính tả tiêu chuẩn và phổ biến hơn của từ "reffector". Cả hai đều có cùng nghĩa.
- Cyclists should wear clothing with reflectors at night. (Người đi xe đạp nên mặc quần áo có vật phản quang vào ban đêm.)
- Reflective (adj): có tính phản xạ, phản chiếu.
- The reflective surface of the lake was beautiful. (Bề mặt phản chiếu của hồ nước rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Mirror: Gương (thường dùng cho ánh sáng trong đời sống).
- Cat's eye: Mắt mèo, vật phản quang (trên đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reffector")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "reffector")
danh từ
- (vật lý) gương, gương phản xa; cái phản xạ
- parabolic reffectorgương phản xạ
- sound reffectorcái phản xạ âm
- gương nhìn sau (ở ô tô)