refectory

/ri'fektəri/ Cách viết khác : (frater) / 'freitə/
Học thuật
Thân thiện
refectory

The monks eat their evening meal in the quiet refectory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng ăn chung, nhà ăn tập thể: Một căn phòng lớn, thường trong các cơ sở như trường học, tu viện, hoặc cộng đồng, nơi mọi người cùng đến để ăn uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The students gathered in the refectory for lunch. (Các sinh viên tụ tập trong nhà ăn để dùng bữa trưa.)
    • The monastery's refectory is a quiet place for meals and reflection. (Phòng ăn của tu viện một nơi yên tĩnh để dùng bữa suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "refectory table": Một loại bàn dài hẹp, thường bằng gỗ nặng, nguồn gốc từ thiết kế của các phòng ăn tập thể thời xưa.
    • They have a beautiful antique refectory table in their dining room. (Họ một chiếc bàn ăn kiểu cổ xinh đẹp trong phòng ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Refectory danh từ chính. Không biến thể động từ hay tính từ phổ biến trực tiếp từ từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Dining hall: Hội trường/Phòng ăn.
  • Mess hall: Nhà ăn tập thể (thường dùng trong quân đội).
  • Cafeteria: Quán ăn tự phục vụ (thường trong trường học, công sở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp liên quan đến danh từ refectory.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ refectory.
refectory

The monks eat their evening meal in the quiet refectory.

danh từ
  1. phòng ăn, nhà ăn (ở trường học, tu viện...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "refectory"