reffexible

/ri'fleksəbl/
Học thuật
Thân thiện
reffexible

A student uses a reffexible mirror to see around a corner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể phản chiếu, có thể phản xạ: Mô tả tính chất của một vật hoặc bề mặt khả năng phản chiếu ánh sáng, hình ảnh hoặc phản xạ lại các tác động vật như sóng âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surface of the calm lake is highly reffexible. (Bề mặt của hồ nước tĩnh lặng tính phản chiếu rất cao.)
    • This material is reffexible to sound waves, making it useful for acoustic panels. (Vật liệu này có thể phản xạ sóng âm, khiến hữu ích cho các tấm tiêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reffexible property": thuộc tính có thể phản xạ/phản chiếu.
    • Scientists study the reffexible property of new coatings for solar mirrors. (Các nhà khoa học nghiên cứu thuộc tính phản chiếu của các lớp phủ mới cho gương năng lượng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflective (adj): tính phản xạ, phản chiếu; hay suy tư.
    • She wore a reflective vest for safety. ( ấy mặc một chiếc áo phản quang để đảm bảo an toàn.)
  • Reflex (n): phản xạ.
    • The doctor tested my knee-jerk reflex. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ đầu gối của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflective: tính phản chiếu.
  • Mirror-like: giống như gương.
Lưu ý
  • Từ "reffexible" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến chuẩn hơn để diễn đạt ý "có thể phản chiếu/phản xạ" thường reflective.
reffexible

A student uses a reffexible mirror to see around a corner.

tính từ
  1. có thể phản chiếu, có thể phản xạ