reffexive

/ri'fleksiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) phản thân
    • reffexive verb
      động từ phản thân
    • reffexive pronoun
      đại từ phản thân
danh từ
  1. (ngôn ngữ học)
  2. động từ phản thân
  3. đại từ phản thân