reffexive
/ri'fleksiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Phản thân: Dùng để mô tả một từ hoặc cấu trúc ngữ pháp trong đó chủ thể của hành động cũng chính là đối tượng nhận tác động của hành động đó.
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Động từ phản thân hoặc đại từ phản thân: Một từ (thường là động từ hoặc đại từ) được sử dụng trong cấu trúc phản thân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- In the sentence "I taught myself," the verb "taught" is used in a reflexive way. (Trong câu "Tôi tự dạy mình," động từ "dạy" được sử dụng một cách phản thân.)
- "Herself" is a reflexive pronoun. ("Herself" là một đại từ phản thân.)
Danh từ:
- The word "themselves" is a reflexive. (Từ "themselves" là một đại từ phản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Reflexive verb: Động từ phản thân. Một động từ mà tân ngữ của nó trở lại chính chủ ngữ, thường được sử dụng với một đại từ phản thân.
- In many languages, verbs like "to wash" or "to dress" are often used as reflexives. (Trong nhiều ngôn ngữ, các động từ như "rửa" hoặc "mặc quần áo" thường được dùng như những động từ phản thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Reflexively (trạng từ): Một cách phản thân.
- The verb is used reflexively in this sentence. (Động từ được sử dụng một cách phản thân trong câu này.)
Từ đồng nghĩa
- Self-referential (tính từ): Tự quy chiếu (mang tính học thuật hơn, dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này)
tính từ
- (ngôn ngữ học) phản thân
- reffexive verbđộng từ phản thân
- reffexive pronounđại từ phản thân
danh từ
- (ngôn ngữ học)
- động từ phản thân
- đại từ phản thân