refloat
/'fi:'flout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trục lên, làm nổi lại: Hành động làm cho một con tàu, thuyền hoặc vật thể đang bị mắc cạn, chìm hoặc chìm một phần trở lại trạng thái nổi và có thể di chuyển trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The salvage team worked for days to refloat the stranded cargo ship. (Đội cứu hộ đã làm việc nhiều ngày để trục lên con tàu chở hàng bị mắc cạn.)
- After the storm, the main priority was to refloat the fishing boats that had sunk in the harbor. (Sau cơn bão, ưu tiên chính là làm nổi lại những chiếc thuyền đánh cá đã chìm trong bến cảng.)
- They used powerful pumps and pontoons to refloat the vessel. (Họ đã sử dụng máy bơm công suất lớn và phao nổi để trục con tàu lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To refloat a company/economy" (nghĩa ẩn dụ): Cố gắng khôi phục, cứu vãn một công ty hoặc nền kinh tế đang gặp khó khăn nghiêm trọng, gần như phá sản.
- The government's bailout package aimed to refloat the failing bank. (Gói cứu trợ của chính phủ nhằm mục đích cứu vãn ngân hàng đang thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Salvage (v): Cứu hộ, trục vớt (tàu, hàng hóa) khỏi tình trạng bị chìm hoặc hư hỏng. Từ này rộng hơn, bao gồm cả việc "refloat".
- Resurface (v): Nổi lên mặt nước trở lại (có thể tự nhiên hoặc do tác động).
- Grounding (n): Sự mắc cạn (của tàu). Đây là tình trạng mà "refloat" giải quyết.
Từ đồng nghĩa
- Raise: Nâng lên, trục lên.
- Recover: Thu hồi, trục vớt lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "refloat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "refloat")
ngoại động từ
- trục lên (một chiếc tàu đắm)