refluent

/'refluənt/
Học thuật
Thân thiện
refluent

The tide is refluent, leaving behind wet sand and small pools.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chảy ngược, chảy lùi: Mô tả dòng chảy của chất lỏng (như nước, máu) di chuyển theo hướng ngược lại với dòng chảy thông thường hoặc tự nhiên.
    • Rút xuống: Dùng để mô tả sự rút lui của nước, đặc biệt khi thủy triều xuống.
    • Chảy về tim: Trong y học, mô tả dòng máu chảy trở về tim, đối lập với dòng máu đi ra từ tim.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The refluent tide left seashells on the sand. (Con nước rút xuống để lại những vỏ trên cát.)
    • Doctors monitor the refluent blood flow in the veins. (Các bác sĩ theo dõi dòng máu chảy về tim trong các tĩnh mạch.)
    • After the flood, we observed a refluent current in the river. (Sau trận , chúng tôi quan sát thấy một dòng chảy ngược trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Có thể dùng để mô tả một sự chuyển động hoặc xu hướng quay trở lại điểm xuất phát một cách ẩn dụ.
    • His thoughts were refluent, always circling back to the same memory. (Suy nghĩ của anh ấy tính chất chảy ngược, luôn quay trở lại cùng một ký ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflux (danh từ): Sự chảy ngược, sự trào ngược.
    • Gastric reflux can cause discomfort. (Chứng trào ngược dạ dày có thể gây khó chịu.)
  • Refluence (danh từ): Trạng thái chảy ngược.
  • Fluid (danh từ/tính từ): Chất lỏng; linh hoạt. (Từ gốc chung liên quan đến dòng chảy).
Từ đồng nghĩa
  • Regressive: tính chất thụt lùi, quay trở lại.
  • Ebbing: đang rút xuống (thường dùng cho thủy triều).
  • Retrograde: chuyển động lùi, thụt lùi.
Từ trái nghĩa
  • Fluid: chảy xuôi, chảy về phía trước.
  • Flux: dòng chảy ra, sự chảy mạnh.
  • Influent: chảy vào.
refluent

The tide is refluent, leaving behind wet sand and small pools.

tính từ
  1. chảy ngược, sự chảy lùi
  2. rút xuống (thuỷ triều)
  3. chảy về tim (máu)