reformatory
/ri'fɔ:mətəri/ Cách viết khác : (reform_school) /ri'fɔ:m,sku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trại cải tạo: Một cơ sở giáo dục và giam giữ dành cho thanh thiếu niên phạm tội lần đầu hoặc người phạm tội trẻ tuổi, với mục đích cải tạo, rèn luyện kỷ luật và đào tạo để tái hòa nhập xã hội.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Có tính chất cải tạo, cải cách: Có xu hướng hoặc mục đích cải thiện, sửa chữa hoặc cải cách một ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The judge sent the young offender to a reformatory. (Thẩm phán đã đưa kẻ phạm tội trẻ tuổi vào trại cải tạo.)
- The reformatory focuses on education and vocational training. (Trại cải tạo tập trung vào giáo dục và đào tạo nghề.)
Tính từ:
- The program has a reformatory purpose. (Chương trình này có mục đích cải tạo.)
- They believed in the reformatory power of education. (Họ tin vào sức mạnh cải tạo của giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reformatory measures": các biện pháp cải tạo.
- The government is considering reformatory measures for juvenile justice. (Chính phủ đang xem xét các biện pháp cải tạo cho tư pháp vị thành niên.)
"of a reformatory nature": mang tính chất cải tạo.
- The intervention was of a reformatory nature, not purely punitive. (Sự can thiệp mang tính chất cải tạo, không chỉ thuần túy trừng phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Reform school (n): trường cải tạo (cùng nghĩa với "reformatory" khi là danh từ).
- Reformative (adj): có tính cải tạo, cải cách (tương tự nghĩa tính từ của "reformatory").
- Correctional facility (n): cơ sở cải tạo (từ tổng quát hơn).
- Juvenile detention center (n): trung tâm giam giữ vị thành niên.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Correctional institution, juvenile hall, training school.
- Tính từ: Corrective, rehabilitative, amendatory.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- trại cải tạo