reformative

/ri'fɔ:mətiv/
Học thuật
Thân thiện
reformative

The judge recommended a reformative approach to the young offender's case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất cải cách, nhằm mục đích cải cách: "reformative" mô tả một cái đó được thiết kế hoặc xu hướng mang lại sự cải thiện, sửa đổi tích cực, đặc biệt bằng cách sửa chữa những lỗi lầm, sai sót hoặc tình trạng không tốt.
    • tính chất cải tạo, nhằm mục đích cải tạo: Trong bối cảnh xã hội hoặc pháp , từ này thường chỉ những biện pháp, chính sách hoặc tổ chức nhằm giúp một người thay đổi hành vi xấu để trở thành một công dân tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The program has a strong reformative purpose, aiming to help former prisoners reintegrate into society. (Chương trình này mục đích cải tạo mạnh mẽ, nhằm giúp những cựu nhân tái hòa nhập vào xã hội.)
    • He believed in the reformative power of education to change lives. (Anh ấy tin vào sức mạnh cải cách của giáo dục trong việc thay đổi cuộc sống.)
    • The judge emphasized the reformative rather than the punitive aspect of the sentence. (Vị thẩm phán nhấn mạnh khía cạnh cải tạo hơn trừng phạt của bản án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reformative influence": ảnh hưởng cải cách/cải tạo.

    • The mentor had a reformative influence on the troubled youth. (Người cố vấn đã một ảnh hưởng cải tạo đối với thanh niên gặp khó khăn đó.)
  • "reformative measures": các biện pháp cải cách.

    • The government introduced a series of reformative measures to improve the education system. (Chính phủ đã đưa ra một loạt các biện pháp cải cách để cải thiện hệ thống giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Reform (động từ/danh từ): cải cách, cải tạo; sự cải cách.

    • They want to reform the tax system. (Họ muốn cải cách hệ thống thuế.)
  • Reformation (danh từ): sự cải cách, sự cải tạo (thường dùng cho một quá trình hoặc phong trào lớn).

    • The Reformation was a major religious movement in Europe. (Cuộc Cải cách một phong trào tôn giáo lớnchâu Âu.)
  • Reformatory (tính từ/danh từ): tính chất cải tạo; trường cải tạo (dành cho thanh thiếu niên phạm tội).

    • He was sent to a reformatory school. (Cậu ta được gửi đến một trường cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrective: tính chất sửa chữa, uốn nắn.
  • Rehabilitative: tính chất phục hồi, tái hòa nhập.
  • Ameliorative: tính chất cải thiện.
Từ trái nghĩa
  • Punitive: tính chất trừng phạt.
  • Retributive: tính chất trả thù, báo oán.
  • Degenerative: tính chất suy thoái, thụt lùi.
reformative

The judge recommended a reformative approach to the young offender's case.

tính từ
  1. để cải cách, để cải tạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "reformative"