reforming

Học thuật
Thân thiện
reforming

Le reforming est une étape clé dans le raffinage du pétrole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Công nghiệp học) Sự tái hợp (dầu xăng): "Reforming" là một quá trình công nghiệp, chủ yếu trong lọc hóa dầu, nhằm cải tạo cấu trúc phân tử của các hydrocarbon để nâng cao chất lượng xăng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le reforming est une étape clé dans le raffinage du pétrole. (Quá trình tái hợpmột bước then chốt trong lọc dầu.)
    • Cette unité de reforming permet d'augmenter l'indice d'octane de l'essence. (Phân xưởng tái hợp này cho phép tăng chỉ số octan của xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reforming catalytique": tái hợp xúc tác.
    • Le reforming catalytique est la méthode la plus répandue. (Tái hợp xúc tácphương pháp phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Reformer (động từ): cải cách, cải tổ, tái cấu trúc (một ý nghĩa khác, không phảiquá trình công nghiệp).
    • Le gouvernement veut réformer le système éducatif. (Chính phủ muốn cải cách hệ thống giáo dục.)
    • Lưu ý: "Reformer" (động từ) "reforming" (danh từ chuyên ngành) là hai từ đồng âm nhưng có nghĩa khác nhau. "Reforming" trong ngữ cảnh nàymột thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Régénération (nữ tính): sự tái sinh, phục hồi (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể tương tự).
  • Transformation (nữ tính): sự biến đổi, chuyển hóa (nghĩa rộng hơn).
reforming

Le reforming est une étape clé dans le raffinage du pétrole.

danh từ giống đực
  1. (công nghiệp học) sự tái hợp (dầu xăng)

Từ có nhắc đến "reforming"